Caterpillar

Chọn thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất. Thử lại.

Đăng ký

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Chọn thiết bị

Trang chủ7S-3224: Bu lông sáu đầu, phosphat và áo vải dầu
Trang chủ7S-3224: Bu lông sáu đầu, phosphat và áo vải dầu
7S-3224: Bu lông sáu đầu, phosphat và áo vải dầu

Inch

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
7S-3224: Bu lông sáu đầu, phosphat và áo vải dầu
7S-3224: Bu lông sáu đầu, phosphat và áo vải dầu

Inch

Nhãn hiệu: Cat

Kiểm tra giá
Kiểm tra giá
Đăng nhập để xem giá khách hàng của bạn
Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Mô tả
Mô tả

Cat bolts and matching hardened washers and nuts form a matched system which produces consistently high clamp loads

Cat bolts and matching hardened washers and nuts form a matched system which produces consistently high clamp loads

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Đơn vị đoMỹHệ Mét
Bolt Length (in): 5,25
Bolt Length (mm): 133,35
Loại Bulông: Bulông đầu lục giác
Coating: Zinc Phosphate + Oil
Grip Length (in): 3,75
Grip Length (mm): 95,25
Ren: UNC (Unified National Coarse Thread - Tiêu chuẩn ren thô quốc gia thống nhất) ren thô
Kích thước Ren (inc - TPI) (inc): 5/8-11
Chiều dài Dụng cụ kẹp - 2 (inc): 3,75
Vật liệu: Kẽm Hợp kim,Thép Carbon
Hoàn thành: Phủ phốt phát và dầu
Chiều rộng Phần đầu - 5 (inc): 0,94
Tổng chiều dài Bulông - 3 (inc): 5 1/4
Chiều cao đầu - 4 (inc): 0,48
Lưu ý đã Chỉnh sửa: Bulông cường độ cao
Thread Size (in): 0,025
Thread Size (mm): 0,625
Thread Size (dia x pitch) (mm): 5/8x11
Class or Grade: Cat/ASTM F2882 (170 ksi)
Hand of Thread: RH
Đơn vị đoMỹHệ Mét
Bolt Length (in): 5,25
Bolt Length (mm): 133,35
Loại Bulông: Bulông đầu lục giác
Xem Thêm
Các kiểu tương thích
Các kiểu tương thích
độNg Cơ - Bộ Máy Phát đIệN
XQG135360836063304B3306B33063304POWER SYS3508C280-163616
Máy Cạp đấT-Máy Kéo Trên BáNh HơI
615611627615C II621R621S615C627B627E627F627611621E637E637G637B637D627G627F639D627B627E615C637
Máy Cày BáNh XíCh
70C6565C65B65D
Máy San ủI
120G120B160H ES12H NA140B140H140G140H NA130G140143H14G14E12H12G120160H160G12F160H NA12H ES14H NA163H NA140H ES
Máy Kéo Loại BáNh XíCh
D6H XLD6H XRD6D SRD6G2 LGPD6GCD6H IID4H IIID5H XLD4HD4DD4ED6F SRD5BD5HD5ED6E SRD6CD6DD7G2D6RD6ED6GD6HD7RD7FD6G SRD7GD7HD5D6G2 XLD4H XLD4E SR48163143153141140D597796395195576547SU6SU7S LGP4S65A5P5S6A6S7A7S7U4A
độNg Cơ - CôNg NghiệP
3516C3516B36123512C3512B35163516B3512B3306B33043306D333C3304B3508B3508D330CG333CG3306BG3304BG3304G3306G3516
Lưỡi ủi BáNh LốP
814B814F814972G950B950E992920930936966D966C966F966EG936966G966R950930R930T966F II950B/950E936E936F980B992B992C970F
Máy Lèn Chuyển đấT
815815B815F816816B816F
Máy Chất Tải Loại BáNh XíCh
963973941973C951C951B941B977K977L955K955L
độNg Cơ - Xe TảI
33061673CG33063306C3306B
Máy Lèn Lát đườNg
CS-653CS-643CP-643CB-534CP-653
Máy XúC
235C330 L215B215C215DE300E300B350-A225B225D330B L330B LN219D330-A LEL300330 LN350-A L229D350 L229225330-A L235219215E240EL240330-A235B235C235D330-A LNEL300B330B
Sản Phẩm Dầu Mỏ
G3306B
Máy Phát đIệN
SR4
Máy đặt ốNg
572R561D561C572F572G571G571F
Máy Trượt Loại BáNh XíCh
52851857H56H575655D5HTSK IID4HTSK III527517120C518125C
Sản Phẩm BiểN
D330CC280-16C280-123306BD333C330433063304BC280-6C280-83304BG3306C175-163306BG3306B3516C
Sản Phẩm Khai KhoáNg Mở RộNg
R1300GR1300
Máy Xúc BáNh LốP
W330B
Xe Tải Tự đổ Khung độNg
D30CD30DD250E IID35CD300ED300DD300BD250ED250BD400DD25DD25CD350DD350CD400D40DD300E II
độNg Cơ - Máy MóC
33043306
Máy Trượt Loại BáNh LốP
525518515528545518C530B528B120CFB518
Ripper Scarifier
12G140G130G
Xem Thêm
độNg Cơ - Bộ Máy Phát đIệN
XQG135360836063304B3306B33063304POWER SYS3508C280-163616
Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Parts Diagrams
No EquipmentNhập số seri thiết bị hoặc chọn thiết bị từ danh sách đã thêm trước đó để xem sơ đồ bộ phận.
Chọn thiết bị
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Sơ đồ linh kiện cho 7S-3224
Xem các sơ đồ Linh kiện chi tiết
Thêm thiết bị của bạn
Mô tả về số linh kiện 7S-3224

Cat bolts and matching hardened washers and nuts form a matched system which produces consistently high clamp loads

Xem Thêm
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 7S-3224

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Bolt Length (in): 5,25
Bolt Length (mm): 133,35
Loại Bulông: Bulông đầu lục giác
Coating: Zinc Phosphate + Oil
Grip Length (in): 3,75
Grip Length (mm): 95,25
Ren: UNC (Unified National Coarse Thread - Tiêu chuẩn ren thô quốc gia thống nhất) ren thô
Kích thước Ren (inc - TPI) (inc): 5/8-11
Chiều dài Dụng cụ kẹp - 2 (inc): 3,75
Vật liệu: Kẽm Hợp kim,Thép Carbon
Hoàn thành: Phủ phốt phát và dầu
Chiều rộng Phần đầu - 5 (inc): 0,94
Tổng chiều dài Bulông - 3 (inc): 5 1/4
Chiều cao đầu - 4 (inc): 0,48
Lưu ý đã Chỉnh sửa: Bulông cường độ cao
Thread Size (in): 0,025
Thread Size (mm): 0,625
Thread Size (dia x pitch) (mm): 5/8x11
Class or Grade: Cat/ASTM F2882 (170 ksi)
Hand of Thread: RH
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 7S-3224

ĐỘNG CƠ - BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

XQG135 3608 3606 3304B 3306B 3306 3304 POWER SYS 3508 C280-16 3616

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

615 611 627 615C II 621R 621S 615C 627B 627E 627F 627 611 621E 637E 637G 637B 637D 627G 627F 639D 627B 627E 615C 637

MÁY CÀY BÁNH XÍCH

70C 65 65C 65B 65D

MÁY SAN ỦI

120G 120B 160H ES 12H NA 140B 140H 140G 140H NA 130G 140 143H 14G 14E 12H 12G 120 160H 160G 12F 160H NA 12H ES 14H NA 163H NA 140H ES

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6H XL D6H XR D6D SR D6G2 LGP D6GC D6H II D4H III D5H XL D4H D4D D4E D6F SR D5B D5H D5E D6E SR D6C D6D D7G2 D6R D6E D6G D6H D7R D7F D6G SR D7G D7H D5 D6G2 XL D4H XL D4E SR 48 163 143 153 141 140 D5 977 963 951 955 7 6 5 4 7SU 6SU 7S LGP 4S 6 5A 5P 5S 6A 6S 7A 7S 7U 4A

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHIỆP

3516C 3516B 3612 3512C 3512B 3516 3516B 3512B 3306B 3304 3306 D333C 3304B 3508B 3508 D330C G333C G3306B G3304B G3304 G3306 G3516

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

814B 814F 814 972G 950B 950E 992 920 930 936 966D 966C 966F 966E G936 966G 966R 950 930R 930T 966F II 950B/950E 936E 936F 980B 992B 992C 970F

MÁY LÈN CHUYỂN ĐẤT

815 815B 815F 816 816B 816F

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH XÍCH

963 973 941 973C 951C 951B 941B 977K 977L 955K 955L

ĐỘNG CƠ - XE TẢI

3306 1673C G3306 3306C 3306B

MÁY LÈN LÁT ĐƯỜNG

CS-653 CS-643 CP-643 CB-534 CP-653

MÁY XÚC

235C 330 L 215B 215C 215D E300 E300B 350-A 225B 225D 330B L 330B LN 219D 330-A L EL300 330 LN 350-A L 229D 350 L 229 225 330-A L 235 219 215 E240 EL240 330-A 235B 235C 235D 330-A LN EL300B 330B

SẢN PHẨM DẦU MỎ

G3306B

MÁY PHÁT ĐIỆN

SR4

MÁY ĐẶT ỐNG

572R 561D 561C 572F 572G 571G 571F

MÁY TRƯỢT LOẠI BÁNH XÍCH

528 518 57H 56H 57 56 55 D5HTSK II D4HTSK III 527 517 120C 518 125C

SẢN PHẨM BIỂN

D330C C280-16 C280-12 3306B D333C 3304 3306 3304B C280-6 C280-8 3304B G3306 C175-16 3306B G3306B 3516C

SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG MỞ RỘNG

R1300G R1300

MÁY XÚC BÁNH LỐP

W330B

XE TẢI TỰ ĐỔ KHUNG ĐỘNG

D30C D30D D250E II D35C D300E D300D D300B D250E D250B D400D D25D D25C D350D D350C D400 D40D D300E II

ĐỘNG CƠ - MÁY MÓC

3304 3306

MÁY TRƯỢT LOẠI BÁNH LỐP

525 518 515 528 545 518C 530B 528B 120C FB518

RIPPER SCARIFIER

12G 140G 130G

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Trò chuyện với một chuyên gia