Thiết bị bảo vệ thanh bên dạng lõm đúc thép Cat® dành cho dụng cụ gầu
Bộ bảo vệ thanh bên thẳng đúc thép Cat® dành cho dụng cụ làm việc gầu
Bộ bảo vệ thanh bên thẳng đúc thép Cat® dành cho dụng cụ làm việc gầu
Bộ bảo vệ thanh bên đúc thép Cat® cho gầu dụng cụ làm việc
Thanh bên bảo vệ tiếp hợp CapSure™
Bộ bảo vệ thanh bên thẳng đúc thép Cat® dành cho dụng cụ làm việc gầu
Hộp đai cánh gắn chốt nối
Máy cắt cạnh gầu bên trái Cat® được thiết kế để cải tiến quá trình máy xúc
Máy cắt cạnh gầu bên phải Cat® được thiết kế để cải tiến quá trình khai đào
Máy cắt cạnh gầu bên phải Cat® được thiết kế để cải tiến quá trình khai đào
Bộ bảo vệ thanh bên đúc thép Cat® cho gầu dụng cụ làm việc
Máy cắt cạnh gầu bên trái Cat® được thiết kế để cải tiến quá trình máy xúc
Bộ bảo vệ thanh bên thẳng đúc thép Cat® dành cho dụng cụ làm việc gầu
Thanh bên bảo vệ tiếp hợp CapSure™
Thanh bên bảo vệ tiếp hợp CapSure™
Thanh bên bảo vệ tiếp hợp CapSure™
Hiển thị 1 - 16 trong số 347
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 347 kết quả
1 - 16 trong số 347 kết quả
Cat
Vòng hãm
4T-4707
Khoảng cách Bulông (inc)
23.6
Chốt nối
8,0
Khối trượt
330-4455
Hole Spacing (in)
23,622
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
2,5
Length (in)
39,291
Material
Low Alloy Steel
Attachment Method
Pin-On
Cat
Máy
Máy xúc
Hole Spacing (in)
7,874
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,181
Length (in)
18,374
Attachment Method
Pin-On
Material
Low Alloy Steel
Cat
Chiều cao (inc)
7,14
Chiều dài (inc)
25,551
Máy
Máy xúc
Hole Spacing (in)
11,811
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
2,362
Material
Low Alloy Steel
Attachment Method
Pin-On
Cat
Chiều cao (inc)
6,72
Chiều dài (inc)
19,37
Máy
Gầu xúc, Máy xúc
Hole Spacing (in)
7,874
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,378
Material
Low Alloy Steel
Attachment Method
Pin-On
Cat
Vòng hãm
365-4527
Khoảng cách Bulông (inc)
11.6
Chốt nối
329,0
Khối trượt
356-6433
Hole Spacing (in)
10,0
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,181
Length (in)
22,756
Attachment Method
CapSure
Cat
Vòng hãm
107-8559
Khoảng cách Bulông (inc)
11.6
Chốt nối
133,0
Khối trượt
330-4456
Hole Spacing (in)
11,575
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,969
Length (in)
23,543
Material
Low Alloy Steel
Attachment Method
Pin-On
Cat
Position
RH/LH
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
2,756
Length (in)
29,252
Attachment Method
Pin-On
Material
Abrasion Resistant Steel,Low Alloy Steel
Cat
Position
LH
Length (in)
20,283
Attachment Method
Bolt-On
Material
Low Alloy Steel
Cat
Position
RH
Length (in)
20,283
Attachment Method
Bolt-On
Material
Low Alloy Steel
Cat
Chiều cao (inc)
4,25
Chiều dài (inc)
4,909
Máy
Máy xúc
Position
RH
Attachment Method
Bolt-On
Material
Low Alloy Steel
Cat
Chiều cao (inc)
6,73
Chiều dài (inc)
19,37
Máy
Máy xúc
Hole Spacing (in)
7,874
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,969
Material
Low Alloy Steel
Attachment Method
Pin-On
Cat
Chiều cao (inc)
4,5
Chiều dài (inc)
4,909
Máy
Máy xúc
Position
LH
Attachment Method
Bolt-On
Material
Low Alloy Steel
Cat
Vòng hãm
114-0359
Khoảng cách Bulông (inc)
10
Chốt nối
135,0
Khối trượt
331-7417
Hole Spacing (in)
10,0
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,181
Length (in)
22,756
Material
Boron Steel,Low Alloy Steel
Attachment Method
Pin-On
Cat
Vòng hãm
363-9108
Khoảng cách Bulông (inc)
11.6
Chốt nối
329,0
Khối trượt
356-6432
Hole Spacing (in)
11,575
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,969
Length (in)
23,543
Attachment Method
CapSure
Cat
Vòng hãm
340-0583
Khoảng cách Bulông (inc)
23.6
Chốt nối
310,0
Khối trượt
356-6435
Hole Spacing (in)
23,622
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,969
Length (in)
32,142
Attachment Method
CapSure
Cat
Vòng hãm
340-0583
Khoảng cách Bulông (inc)
23.6
Chốt nối
310,0
Khối trượt
356-6435
Hole Spacing (in)
23,622
Wear or Durability
Standard
Sidebar Thickness (in)
1,969
Length (in)
32,142
Attachment Method
CapSure