Tìm bộ phận lắp ráp ở nhà máy và xem sơ đồ bộ phận.
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 23
Con lăn (Vành giữa)
Cat
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
3.543
Tread Diameter (in)
3,346
Shaft OD (in)
1.181
Inside Spread (in)
1.539
Mounting Width (in)
4.331
Track Type
Rubber,Steel
Shaft Length (in)
6.457
Mounting Type
Shaft
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
HD
Outer Flange Diameter (in)
4.528
Nhóm con lăn bánh xích Cat®
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
6,9
Đường kính Tổng thể (inc)
5,1
Đường kính Lỗ khoan (inc)
1,4
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
4.921
Shaft OD (in)
1.378
Track Type
Rubber,Steel
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
HD
Tread Diameter (in)
3,937
Inside Spread (in)
1.941
Mounting Width (in)
6.85
Shaft Length (in)
6.457
Mounting Type
Shaft
Outer Flange Diameter (in)
5.118
Con lăn rãnh ba mặt bích Cat®, Đường kính mặt bích: 187 mm
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
7,36
Đường kính ta lông (inc)
4,96
Flange Type
Triple Flange
Material
Sealants / Adhesives Adhesive,Acrylic Adhesive
UC System
GD,HD
Nhóm con lăn giá đỡ Cat®
Cat
Shaft Mounting Length (in)
1.752
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
4.173
Flange OD (in)
4.134
Tread OD (in)
3.346
Shaft OD (in)
1.163
Inside Spread (in)
0.945
Mounting Type
Threaded Hole
Material
Oil Fluid,Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
HD
Đường ray con chạy
Cat
Tread Diameter (in)
4,882
Mounting Width (in)
6.85
Application
Standard Application
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
Track Type
Rubber
UC System
HD
Shaft Length (in)
6.457
Outside Spread (in)
6.063
Inside Spread (in)
3.303
Shaft OD (in)
1.181
Mounting Type
Shaft
Outer Flange Diameter (in)
4.882
Con lăn vận cchuyển rãnh trượt mặt bích đơn Cat®, Đường kính mặt bích: 105 mm
Cat
Màu sắc
Đen
Đường kính Mặt bích (inc)
4,13
Đường kính ta lông (inc)
3,35
Chiều dài Tổng thể (inc)
7,43
Đường kính ngoài (inc)
4,13
Trọng lượng (lb)
13,56
Shaft Mounting Length (in)
1.752
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
4.173
Flange OD (in)
4.134
Shaft OD (in)
1.194
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
HD
Mount Type
R-Groove
Tread OD (in)
3.346
Inside Spread (in)
0.945
Mounting Type
R-Groove
Con lăn (Vành giữa)
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
5,28
Đường kính ta lông (inc)
3,937
Kích thước Bu lông (inc)
12
Loại Vành
Vành trung tâm
Mounting Cap Bolt Hole Diameter (in)
0.453
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
4.134
Shaft OD (in)
1.378
Track Type
Steel
Mounting Cap Bolt Thread Size
M10
UC System
HD
Mounting Bolt Traverse Spacing (in)
1.969
Mounting Bolt Axial Spacing (in)
5.894
Inside Spread (in)
1.941
Mounting Width (in)
4.98
Shaft Length (in)
7.48
Mounting Type
Collar
Outer Flange Diameter (in)
5.276
Con lăn (Vành giữa)
Cat
Mounting Width (in)
6.157
Track Type
Rubber
Mounting Cap Bolt Hole Diameter (in)
0.551
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
4.697
Shaft OD (in)
1.572
Mounting Cap Bolt Thread Size
M12
UC System
HD
Mounting Bolt Traverse Spacing (in)
2.362
Mounting Bolt Axial Spacing (in)
8.205
Tread Diameter (in)
4,724
Inside Spread (in)
1.602
Shaft Length (in)
9.213
Mounting Type
Collar
Outer Flange Diameter (in)
6.063
Con lăn (Vành giữa)
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
4,72
Đường kính ta lông (inc)
3,543
Loại Vành
Vành đơn
Mounting Cap Bolt Hole Diameter (in)
0.453
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
3.543
Shaft OD (in)
1.181
Track Type
Steel,Rubber
Mounting Cap Bolt Thread Size
M10
UC System
HD
Mounting Bolt Traverse Spacing (in)
1.969
Mounting Bolt Axial Spacing (in)
5.512
Inside Spread (in)
1.539
Mounting Width (in)
4.488
Shaft Length (in)
7.087
Mounting Type
Collar
Outer Flange Diameter (in)
4.724
Cụm con lăn giá đỡ Cat® (Nhóm con lăn giá đỡ)
Cat
Shaft Mounting Length (in)
1.26
Chiều dài Tổng thể (inc)
7,5
Đường kính ta lông (inc)
3,16
Trọng lượng (lb)
8,82
Đường kính ngoài (inc)
3,15
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
5.315
Flange OD (in)
3.15
Tread OD (in)
3.15
Shaft OD (in)
1.26
Inside Spread (in)
0
Mounting Type
R-Groove
UC System
HD
Con lăn rãnh ba mặt bích Cat®, Đường kính mặt bích: 215 mm
Cat
Màu sắc
Màu vàng Cat
Vật liệu
Thép
Chiều dài Tổng thể (inc)
8,27
Đường kính Mặt bích (inc)
8,46
Đường kính ta lông (inc)
3,98
Đường kính Tổng thể (inc)
8,46
Flange Type
Triple Flange
UC System
GD,HD
Cat® Carrier Roller Group 85mm Tread Diameter, Standard Application, R-Groove
Cat
Shaft Mounting Length (in)
1.929
Application
Standard Application
UC System
HD
Outside Spread (in)
4.724
Inside Spread (in)
0
Shaft OD (in)
1.575
Flange OD (in)
3.346
Mounting Type
R-groove
Tread OD (in)
3.346
Con lăn (Vành giữa)
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
4,37
Đường kính ta lông (inc)
2,953
Loại Vành
Vành trung tâm
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
2.748
Shaft OD (in)
0.984
Inside Spread (in)
0.925
Mounting Width (in)
5.63
Track Type
Rubber,Steel
Shaft Length (in)
5.315
Mounting Type
Shaft
UC System
HD
Outer Flange Diameter (in)
4.37
CON LĂN VẬN CHUYỂN
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
3,0
Đường kính ta lông (inc)
3,0
Loại Vành
Vành đơn
Shaft Mounting Length (in)
0.984
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
4.331
Flange OD (in)
3.15
Tread OD (in)
3
Shaft OD (in)
1.181
Inside Spread (in)
0
Mounting Type
R-Groove
UC System
HD
Nhóm con lăn-Ba vành bánh xích Cat®
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
8,58
Chiều cao Tổng thể (inc)
8,46
Chiều rộng Tổng thể (inc)
8,58
Flange Type
Triple Flange
Material
Acrylic Adhesive,Sealants / Adhesives Adhesive
UC System
GD,HD
Cụm ống lăn Cat® (Ống lăn xích hạng thường)
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
6,8
Trọng lượng Xấp xỉ (lb)
7,5
Đường kính ngoài (inc)
3,1
Shaft Mounting Length (in)
0.984
Application
Standard Application
Outside Spread (in)
4.331
Flange OD (in)
3.15
Tread OD (in)
3.15
Shaft OD (in)
1.181
Inside Spread (in)
0
Mounting Type
R-Groove
UC System
HD
1 - 16 trong số 23 kết quả
1 - 16 trong số 23 kết quả