Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Miếng dán tay
Cat
Bậc
Medium
Màu sắc
Xanh lục
Mô tả Vật liệu
Mạng lưới mài mòn ni lông
Kích thước (inc)
6 X 9
Miếng dán tay
Cat
Bậc
Medium
Màu sắc
Nâu sẫm
Mô tả Vật liệu
Mạng lưới mài mòn ni lông
Kích thước (inc)
6 X 9
Miếng dán tay
Cat
Bậc
Coarse
Màu sắc
Đen,Đen
Mô tả Vật liệu
Mạng lưới mài mòn ni lông
Kích thước (inc)
6 X 9
Cuộn đánh bóng và Cắt Ôxit nhôm Cat® (Rất mịn)
Cat
Loại Khoáng sản
Ôxit nhôm
Được sử dụng với inc
Dùng tay hoặc khoan tay
Bậc
Very Fine
Màu sắc
Nâu vàng nhạt,Nâu vàng nhạt
Kích thước (inc)
1 in X 30 ft
Material
Polyamide Plastic
Đĩa gỡ decal
Cat
Được sử dụng với inc
Máy khoan điện hoặc không khí
Đường kính (inc)
4,0,4,0
Độ dày (inc)
5,0
Material
Rubber & Fiber Rubber
Cat® Grinding Wheel is for off‑hand and proper grinding, helping remove medium to high stock while producing smooth, controlled surface finishes
Cat
Đá dăm
A60
Hình dạng
W237
Đường kính Trục gá (inc)
1/4
Đường kính x Chiều dài (inc)
1 1/2 x 1
Gờ cacbua (Hình trụ tròn)
Cat
Hình dạng
Hình trụ
Kích thước Răng cày (inc)
1/4
Kích thước (inc)
3/8 x 3/4
Cuộn đánh bóng và Cắt Ôxit nhôm Cat® (Rất mịn)
Cat
Loại Khoáng sản
Ôxit nhôm
Được sử dụng với inc
Dùng tay hoặc khoan tay
Bậc
Very Fine
Màu sắc
Nâu vàng nhạt,Nâu vàng nhạt
Kích thước (inc)
1 in X 30 ft
Material
Polyamide Plastic
Gờ cacbua (Mũi tròn)
Cat
Hình dạng
Mũi tròn
Kích thước Răng cày (inc)
1/4
Kích thước (inc)
3/8 x 3/4
Cat® Surface Finishing Belt polishes crankshaft surfaces by providing controlled abrasive action for a smooth finish and dimensional accuracy
Cat
Tốc độ Vận hành Tối ưu (SFPM)
5.500,0
Được sử dụng với inc
máy móc có đai hao mòn
Tốc độ Vận hành Tối đa (SFPM)
6.500,0
Bậc
Fine
Màu sắc
Xanh dương,Xanh dương
Kích thước Bánh xe (inc)
1 x 65
Gờ cacbua (Cây nhọn)
Cat
Hình dạng
Cây nhọn
Kích thước Răng cày (inc)
1/4
Kích thước (inc)
3/8 x 3/4
Cat® Grinding Wheel removes material from surfaces and performs blending and contouring operations for shaping, smoothing, and finishing
Cat
Đá dăm
A36
Hình dạng
A3
Đường kính Trục gá (inc)
1/4
Đường kính x Chiều dài (inc)
1 x 2 3/4
Cat® Abrasive Hand Pad enables manual surface preparation by removing residue and smoothing irregular areas through a controlled rubbing action
Cat
Bậc
Fine
Màu sắc
Xám,Xám
Cat® Spira Band Mandrel rotates to support the formation of bands, ensuring controlled coiling and consistent profile shaping
Cat
Kích thước (inc)
1 1/2 x 1 1/2
Đá dăm
60
Gờ cacbua (Hình trụ tròn)
Cat
Hình dạng
Hình trụ
Kích thước Răng cày (inc)
1/4
Kích thước (inc)
1/2 x 1
1 - 16 trong số 129 kết quả
1 - 16 trong số 129 kết quả