Cụm buồng lái
Cụm buồng lái
1 - 16 trong số 972 kết quả
Sắp xếp theo
Lọc và Sắp xếp
1 - 16 trong số 972 kết quả
357-7336: BUỒNG LÁI CẤU HÌNH
Cat® Cabin Arrangement organizes operator controls, seating, and panels for comfort, accessibility, and protection from external elements
Cat
Weight (lb)
4.699,99
477-7562: Cabin điều hành
Shop Cat® parts 477-7562, operator Cabin to provide a comfortable, safe, and efficient workspace in excavators and material handlers.
Cat
Vật liệu
Thép hợp kim
363-9613: Cabin cơ bản
Cat® Basic Cabin offers operator protection with minimal features, shields from elements, and prioritizes safety and functionality
Cat
593-5331: Khung buồng lái
Cat® Cabin Frame
Cat
Overall Length (in)
63,66
Overall Width (in)
38,35
Overall Height (in)
60,82
Material
Polyurethane Adhesive
465-3422: Cabin điều hành
Cat® Operator Cabin is an enclosed compartment to provide a safe and comfortable space for the equipment's operator to control and manage operations
Cat
Material
Alloy Steel
457-4720: Cabin vận hành máy đào
Cabin người vận hành máy xúc Cat® bảo vệ người vận hành khỏi các thành phần và cung cấp không gian làm việc thoải mái
Cat
Material
Alloy Steel
521-8349: CAM CỤM
Cat® Cab Group (Cab Assembly)
Cat
Overall Length (in)
62,92
Overall Height (in)
64,85
Overall Width (in)
67,28
Color
Medium Gloss Black,Medium Gloss Black
Weight (lb)
475,98
Material
Alloy Steel
Phím
Phím
Lắp tại nhà máy
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế