Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Những loại thiết bị Cat® nào sử dụng Bộ phận giữ & Phần cứng của dụng cụ nối đất?
Tất cả các thiết bị Cat được trang bị Dụng cụ nối đất Cat sẽ đòi hỏi một số loại phần cứng hoặc bộ phận giữ, chẳng hạn như chốt nối, bulông cho cạnh cắt bắt bulông hoặc phần cứng giữ CapSureTM.
Khám phá bộ phận giữ răng gầu K80/90/100 bộ phận Cat® OEM 220-9090 dành cho việc đào. Bộ phận giữ răng cố định răng gầu vào mép để tránh dịch chuyển trong khi đào.
Cat
Chiều cao (inc)
0,57
Chiều dài (inc)
2,362
Size
K Series,K Series
Width (in)
1,114
Thickness (in)
0,575
Material
Carbon Steel
Chất giữ Cat® cho đầu gầu và gầu đa dụng
Cat
Chiều cao (inc)
0,4
Chiều dài (inc)
1,2
Size
J Series,J Series
Thickness (in)
0,394
Outer Diameter (in)
1,181
Bộ giữ Cat® dành cho Răng gầu xúc và Răng máy xới
Cat
Chiều cao (inc)
0,33
Chiều dài (inc)
0,9
Thickness (in)
0,343
Outer Diameter (in)
0,866
Cat
Chiều dài (inc)
2,17
Đường kính (inc)
0,44
Material
Low Alloy Steel
Bu lông bánh xích Cat®
Cat
Bolt Length (in)
2.087
Bolt Type
Hex Head
Grip Length (in)
1,181
Vật liệu
Thép Carbon
Thread Size (in)
0.025
Class or Grade
Cat/ASTM F2882 (170 ksi)
Hand of Thread
RH
Bộ giữ khóa chốt Cat® dùng cho dụng cụ tiếp đất
Cat
Chiều cao (inc)
0,5
Chiều dài (inc)
1,6
Size
J Series,J Series
Thickness (in)
0,394
Outer Diameter (in)
1,575
Chốt dụng cụ nối đất dài Cat® 70 mm cho gầu nhổ gốc cây
Cat
Material
Low Alloy Steel
Chốt nối hạng nặng J350
Cat
Chiều dài (inc)
4,13
Đường kính (inc)
0,75
Material
Alloy Steel,Low Alloy Steel
Bộ giữ đầu nối Cat® cho gầu xúc
Cat
Chiều cao (inc)
0,4
Chiều dài (inc)
0,9
Size
DRS Series,DRS Series
Thickness (in)
0,311
Outer Diameter (in)
0,874
Phích cắm trong suốt có đường kính Cat® 6,35 mm dành cho người chạy không tải ở gầm xe
Cat
Material
Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) Plastic
Bộ giữ không cần búa K110
Cat
Chiều cao (inc)
1,5
Chiều dài (inc)
2,831
Size
K Series,K Series
Width (in)
1,213
Thickness (in)
1,299
Material
Carbon Steel
Pin hạng nặng J225
Cat
Chiều dài (inc)
2,68
Đường kính (inc)
0,56
Material
Low Alloy Steel
Chốt nối hạng nặng J250
Cat
Chiều dài (inc)
2,99
Đường kính (inc)
0,56
Material
Stainless Steel,Low Alloy Steel
Chốt nối hạng nặng J300
Cat
Chiều dài (inc)
3,58
Đường kính (inc)
0,56
Material
Low Alloy Steel,Stainless Steel
Chốt nối lắp ghép máy xới
Cat
Chiều dài (inc)
4,92
Đường kính (inc)
1,0
Material
Low Alloy Steel,Boron Steel
Dụng cụ giữ máy xới R450
Cat
Chiều cao (inc)
0,31
Chiều dài (inc)
1,89
Size
R Series,R Series
Thickness (in)
0,315
Outer Diameter (in)
1,89
Material
Boron Steel,Alloy Steel
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả