Cụm mũi khoan máy cắt Cat® (Răng nghiền đường)
Mũi cắt quay hạng nặng Cat® được thiết kế để mang lại độ chính xác và tuổi thọ cao, tối đa hóa năng suất và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động
540 Bit nhựa đường kim cương(Kennametal)
Mũi khoan hạng trung bình cho tang quay Cat®
Mũi cắt cho điều kiện vận hành khắc nghiệt Cat® có khả năng cắt xuyên qua các vật liệu cứng với độ chính xác và độ bền vượt trội
Mũi cắt rôto dụng cụ thẳng Cat® dụng cụ cắt đa năng, hiệu suất cao được sử dụng cho các công việc phay, khoan và tạo hình
Mũi cắt trống bánh xe Cat® gắn vào trống bánh xe để cho phép loại bỏ vật liệu một cách chính xác và mạnh mẽ
Đầu máy cắt cho máy bào lạnh
540 Bit nhựa đường kim cương (Sollami)
Mũi cắt (Răng phay đường)
Screed Control Group
Tấm mài mòn kéo dài thanh giằng Cat® ngăn ngừa sự tiếp xúc trực tiếp giữa phần kéo dài và vật liệu mài mòn, tấm chống mòn kéo dài tuổi thọ của thiết bị
Bit nhựa đường kim cương 540(novaPick)
Tấm kéo dài thanh giằng Cat® để đạt được bề mặt nhựa đường chất lượng cao trong việc rải đường, góp phần vào hiệu quả và hiệu quả của các bề mặt được hoàn thiện tốt
Mũi khoan atphan kim cương 540 (Wirtgen HT11)
Tấm kéo dài thanh giằng Cat® cung cấp phần mở rộng chính xác và đồng nhất cho thanh giằng của thiết bị, cho phép cân bằng bề mặt chính xác
Hiển thị 1 - 16 trong số 132
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 132 kết quả
1 - 16 trong số 132 kết quả
Cat
Đường kính Thân (trong)
1,33
Chiều dài (inc)
0,64
Kích thước Răng cày (inc)
0.76
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính Thân (trong)
1,34
Chiều dài (inc)
0,67
Kích thước Răng cày (inc)
0,76
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính Thân (trong)
1,33
Chiều dài (inc)
0,64
Kích thước Răng cày (inc)
0,76
Material
Carbon Steel
Cat
Vật liệu
Thép Carbon
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính Răng cày (inc)
0,87
Chiều dài Răng cày (inc)
1,61
Chiều dài Tổng thể (inc)
3,7
Material
Carbon Steel
Cat
Length (in)
9,213
Width (in)
3,27
Height (in)
2,047
Thickness (in)
3.937,008
Material
Mixed Plastic Plastic
Cat
Height (in)
24,248
Thickness (in)
3.937,008
Length (in)
120,0
Material
Alloy Mixed: Metal,Alloy Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Height (in)
3.937,008
Thickness (in)
3.937,008
Length (in)
3.937,008
Material
Alloy Mixed: Metal,Alloy Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Height (in)
3.937,008
Thickness (in)
3.937,008
Length (in)
3.937,008
Material
Alloy Steel,Alloy Mixed: Metal