Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Ống dẫn khí máy tăng áp Cat® dẫn khí nén từ tăng áp đến buồng đốt động cơ, giúp cải thiện hiệu suất động cơ
Cat
Material
Other Hose
Bộ Phận Lắp Ráp Ống Mềm Cao Áp XT-6 ES
Cat
Hose ID (in)
1.496
Hose Type
4 or 6 Wire Spiral - XT-6ES Hose
Overall Length (in)
46,063
Material
High Pressure Hose
XT-6 ES High Pressure Hose Assembly
Cat
Hose ID (in)
1.5
Hose Type
4 or 6 Wire Spiral
Overall Length (in)
77,559
Material
High Pressure Hose
Đường ống gù chất làm mát đường kính trong Cat® giúp lưu thông nước làm mát hiệu quả để điều chỉnh nhiệt độ động cơ, nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của máy móc
Cat
Material
Coolant Hose Hose
Ống khuỷu tay đường kính trong 63,5 mm Cat® dùng trong đường làm mát
Cat
Đường kính trong (inc)
2,5
Áp suất Vận hành (kPa)
260,0
Nhiệt độ (°F)
-67°F đến 392°F
Đường kính ngoài (inc)
2,88
Trọng lượng (lb)
0,86
Material
Coolant Hose Hose
Bộ Phận Lắp Ráp Ống Mềm Cao Áp Xt-3 Es
Cat
Hose ID (in)
2
Hose Type
4-Wire Spiral - XT-3ES Hose
Overall Length (in)
56,89
Material
High Pressure Hose
XT-6 ES High Pressure Hose Assembly
Cat
Hose ID (in)
1.25
Hose Type
4 or 6 Wire Spiral
Overall Length (in)
168,504
Material
High Pressure Hose
Ống khuỷu cao su được sử dụng trong sạc Turbo Cat®
Cat
Đường kính trong (inc)
6,0
Đường kính Bên trong (inc)
6,0
Vật liệu
Cao su
Trọng lượng (lb)
2,5
Cat® XT-6 ES
Cat
Hose ID (in)
1
Hose Type
4 or 6 Wire Spiral
Overall Length (in)
36,614
Material
High Pressure Hose
Ống làm mát Cat® đường kính 63,5 mm
Cat
Đường kính trong (inc)
2,5
Đường kính ngoài (inc)
2,75
Trọng lượng (lb)
1,45
Material
Coolant Hose Hose
Ống làm mát đường kính 42 mm X 35,1 mm Cat®
Cat
Đường kính trong (inc)
1,38
Đường kính ngoài (inc)
1,66
Trọng lượng (lb)
1,4
Material
Coolant Hose Hose
Cat® Diesel Exhaust Fluid Line Hose transfers diesel exhaust fluid from the tank to the exhaust system, reducing harmful emissions
Cat
Đường kính trong (inc)
0,24
Đường kính ngoài (inc)
0,32
Nhiệt độ (°F)
-40°F đến 248°F
Áp suất Làm việc (kPa)
1.140,0
Điện áp (vôn)
24
Trọng lượng (lb)
0,4
Vật liệu
Chất dẻo Polyamide-imide (PAI)
Hose Type
Thermoplastic resin
Overall Length (in)
27,559
Hose ID (in)
0.236
Cat® Diesel Exhaust Fluid Line Hose transfers diesel exhaust fluid from the tank to the exhaust system, reducing harmful emissions
Cat
Đường kính trong (inc)
0,24
Đường kính ngoài (inc)
0,32
Nhiệt độ (°F)
-40°F đến 248°F
Áp suất Làm việc (kPa)
1.140,0
Điện áp (vôn)
24
Trọng lượng (lb)
0,19
Vật liệu
Chất dẻo Polyamide-imide (PAI)
Hose Type
Thermoplastic resin
Overall Length (in)
10,236
Hose ID (in)
0.236
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả