Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu Cat®
Van một chiều ren đực 1 3/16" Cat® sử dụng trong đường ống phun nhiên liệu
Cat® Air Compressor Check Valve is a mechanical device that allows airflow in one direction while preventing it from flowing in the opposite direction
Điều khiển van kiểm tra lái Cat®
van một chiều ren16/9" dùng trong đường thủy lực Cat®
Van một chiều 7/16'' X 3/4'' Cat® dùng trong bộ phận bôi trơn
Kiểm tra Van Cat®
Cat® parts drain check valve prevents backflow of condensate water, ensuring efficient drainage and preventing water damage in the air conditioning unit.
Van Kiểm tra Nội tuyến Cat®, 345 kPa (50 psi)
Van Kiểm tra Nội tuyến Cat®, 830 kPa (120 psi)
Van Kiểm tra Nội tuyến Cat®, 30 kPa (4,4 psi)
Van Kiểm tra Nội tuyến Cat®, 550 kPa (80 psi)
Cat® 3/4" Thread Radiator Coolant Flow Control Valve
Cat® 9/16" Shuttle valve used in Hydraulic System
Van kiểm tra đầu vào cho máy làm mát dầu truyền động có ren 1 7/8" Cat®
Cat® Valve for pilot lines
Hiển thị 1 - 16 trong số 271
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 271 kết quả
1 - 16 trong số 271 kết quả
Cat
Kích thước Lục giác (inc)
0,872
Vật liệu
Thép
Chiều dài Tổng thể (inc)
2,56
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Vật liệu
Thép Carbon
Cat
Kích thước Lục giác (inc)
0,88
Chiều dài Tổng thể (inc)
1,5
Ren
13/16
Cat
Kích thước Lỗ (inc)
0,75
Chiều dài (inc)
5,2
Chiều dài Tổng thể (inc)
1,93
Kích thước Lục giác (inc)
0,75
Vật liệu
Thép
Độ dày (inc)
0,87
Ren
9/16/2018
Trọng lượng (lb)
1,79
Chiều rộng (inc)
1,57
Chiều cao Tổng thể (inc)
0,7
Chiều rộng Tổng thể (inc)
0,8
Cat
Material
Carbon Steel,Fluoroelastomer (FKM) Rubber
Cat
Kích thước lắp (inc)
-6 Cái Loe 37°; -6 Đực STOR
Kích thước Lục giác (inc)
0,75
Chiều dài (inc)
2,54
Vật liệu
Thép
Ren
9/16-18 (cả hai đầu)
Cat
Cat
Loại Bộ nối
-24 ORFS Đinh tán Đực (1-7/8-12), -16 STOR Đinh tán Đực (1-5/16-12)
Kích thước Lục giác (inc)
1,5
Chiều dài (inc)
2,19
Vật liệu
Thép
Kích thước Đường ren (inc)
1-7/8-12; 1-5/16-12
Loại
Van kiểm tra
Cat
Kích thước Lỗ (inc)
0.47 (x4)
Chiều dài (inc)
2,6
Vật liệu
Nhôm
Loại
Van kiểm tra
Cat
Loại Bộ nối
-20 ORFS (1-11/16-12); Đinh tán Đực Vòng đệm chữ O -20 SAE (1-5/8-12)
Kích thước Lục giác (inc)
1,0
Chiều dài (inc)
2,48
Kích thước Đường ren (inc)
1-11/16-12; 1-5/8-12
Loại
Van kiểm tra
Cat
Kích thước Lục giác (inc)
1,61
Chiều dài (inc)
4,88
Loại Cổng
Cổng SAE -16 STOR, 1-5/16-12, Đường vào và Đường thoát
Cat
Material
Stainless Steel,Alloy Steel
Cat
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
Cat
Cat
Material
Carbon Steel