Tìm bộ phận lắp ráp ở nhà máy và xem sơ đồ bộ phận.
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 1200
Cat® Bộ nối tay đẩy với ổ lăn ống ngoài
Cat
Material
Steel
Overall Length (in)
8,6
Overall Width (in)
8,6
Overall Height (in)
12,4
Cat® Bộ nối tay đẩy với ổ lăn ống ngoài
Cat
Material
Steel
Overall Length (in)
5,62
Overall Width (in)
5,37
Overall Height (in)
8,45
Cat® Bộ nối tay đẩy có ổ lăn
Cat
Material
Steel
Overall Length (in)
6,3
Overall Width (in)
6,3
Overall Height (in)
10,13
Chứa các tấm ép, thanh mũi và phần cứng cần thiết để lắp đặt. Bộ dụng cụ này không có thanh đầm, tham khảo bộ thanh đầm.
Cat
Tấm che trái được gắn bằng máy 100 mm
Cat
Material
Steel
Overall Length (in)
22,076
Overall Width (in)
12,6
Overall Height (in)
9,528
Hole Spacing (in)
3,937
Base Edge Thickness Class
100
Position
LH
Hole Quantity
2
Depth (in)
23,039
Series
X-2
Size
100 mm
Width (in)
12,598
Wear or Durability
Standard
Bevel Angle
30,0
Spade Angle
15,0
Thickness (in)
2,472
Attachment Method
CapSure
Tấm che phải được gắn bằng máy 100 mm
Cat
Material
Steel
Overall Length (in)
22,076
Overall Width (in)
12,6
Overall Height (in)
9,528
Hole Spacing (in)
3,937
Base Edge Thickness Class
100
Position
RH
Hole Quantity
2
Depth (in)
23,039
Series
X-2
Size
100 mm
Width (in)
12,598
Wear or Durability
Standard
Bevel Angle
30,0
Spade Angle
15,0
Thickness (in)
2,472
Attachment Method
CapSure
Bộ bulông Cat® (Răng) (Máy làm tơi đất)
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
5,28
Chiều cao Tổng thể (inc)
1,86
Đường kính Tổng thể (inc)
1,38
Vật liệu
Thép
Trọng lượng (lb)
1,13
Hộp đai phần thẳng 405 mm Durilock D50A
Cat
Material
Steel,Abrasion Resistant Steel
Overall Length (in)
17,992
Overall Width (in)
15,945
Overall Height (in)
7,047
Depth (in)
17,992
Series
Durilock
Size
D50A
Width (in)
15,945
Wear or Durability
Standard
Bevel Angle
35,0
Position
Center
Spade Angle
0,0
Thickness (in)
2,48
Attachment Method
Durilock
Móc nhẵn khớp nối Fusion Cat® cho dụng cụ ráp nối
Cat
Vật liệu
Thép
Màu sắc
Đen
Chiều dài Tổng thể (inc)
40,0
Chiều rộng Tổng thể (inc)
29,84
Chiều cao Tổng thể (inc)
5,08
Chứa các tấm ép, thanh mũi và phần cứng cần thiết để lắp đặt. Bộ dụng cụ này không có thanh đầm, tham khảo bộ thanh đầm.
Cat
Móc trống Cat® Fusion Coupler để lắp gầu xúc
Cat
Vật liệu
Thép
Màu sắc
Đen
Chiều dài Tổng thể (inc)
40,0
Chiều rộng Tổng thể (inc)
29,84
Chiều cao Tổng thể (inc)
Not specified
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả