Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Đăng ký
Caterpillar

Lựa chọn cửa hàng

Để biết giá và tình trạng còn hàng

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoPhần cứngốc vítĐai ốc2P-4339: Đai ốc hãm lục giác 7/16''-28
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoPhần cứngốc vítĐai ốc2P-4339: Đai ốc hãm lục giác 7/16''-28
2P-4339: Đai ốc hãm lục giác 7/16''-28

Đai ốc đầu lục giác

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
2P-4339: Đai ốc hãm lục giác 7/16''-28
2P-4339: Đai ốc hãm lục giác 7/16''-28
2P-4339: Đai ốc hãm lục giác 7/16''-28
2P-4339: Đai ốc hãm lục giác 7/16''-28
2P-4339: Đai ốc hãm lục giác 7/16''-28

Đai ốc đầu lục giác

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 2P-4339

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Độ dày (mm): 2,3
Thickness (in): 0,091
Nut Type: Hex
Thread Size (in - TPI) (in): 4/9-28
Lớp phủ: Mạ kẽm với keo phủ bóng, độ dày tối thiểu 3,8 micrômét
Truyền động (mm): 14,29
Vật liệu: Thép Carbon,Đồng Hợp kim,Kẽm Hợp kim,Hợp kim Hỗn hợp: Kim loại
Kích thước Đường ren (mm): .437
Bước răng Ren Lỗ: 28,0
Mô tả Vật liệu: thép tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Thread Size (in): 0.017
Thread Size (dia x pitch) (mm): 7/16x28
Drive (in): 0.563
Hand of Thread: RH
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 2P-4339

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

650B 633E II 651B 651E 660B 631D 631E 631C 641B 666B 615 627 621 637 623B 623E 621B 633C 657E 657B 621R 621E 633D 639D 615C 627B 627E 613B 637D 613C 637E 621E 621B 623E

BÀN DAO ĐƯỢC TÍCH HỢP

IT24F IT12B IT14F IT14B IT38F IT28F IT18F

XE TẢI CHẠY MỎ

777E 789D 773GC 793D 777 773 785D 793 777E 775D 775B 773E 771D 771C 775E 775D 789C 789D 777C 789B 777D 769D 769C 785 789 793 797 793D 793B 793C 69D 773E 773D 785C 785D 797B 773B 785B 772 770 772B 784C 784B 776D 776C 768C

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

854G 854K 844H 834 824B 844 834B 814B 824C 814F II 814F 814

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH XÍCH

933C 963 973 935C 983 935B 939 933 943 941 939C 953 973C 951C 963B 951B 963C 953B 941B 953C 977K 977L 931B 931C 955K 955L 931C II 983B 935C II

MÁY CHẤT TẢI LẬT

960F 950B 950E 950F 988B 988F 966D 966C 966F 966E 924F 928F 938F 990 II 918F 988F II 988 994 990 920 930 950 980F II 966F II 950B/950E 990H 993K 980B 992D 980C 992C 980F 992G 992K 994F 994D 970F 950F II

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH LỐP

910F 910E 903 902

MÁY LÈN LÁT ĐƯỜNG

CS-56 CS11 GC CS-54 CP-533D CP-533E CS-44 CS-433E CS-663E CS-531D CP-663E CP-433E CS-423E CS-533D CS-533E CS-76 CS-74 CP-563E CP-563D CS-64 CP-64 CP-54 CP-56 CP-44 CP11 GC CP-76 CP-74 CP-573E CS-583E CS-583D CS10 GC CS-573D CS-573E CS-683E CS-563D CS-563E PF-290B

SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG MỞ RỘNG

R1600G R1600H R1700G R3000H R1700 II R2900G R1300 R1600 R2900 R1300G R2900 XE R1300G II

XE TẢI TỰ ĐỔ KHUNG ĐỘNG

D400E II 740 D20D D30D D250D D250B D25D D350E D350D D350E II D400E II D300D D300B D400E D400D 725 D40D 740 730 735

MÁY TRƯỢT LOẠI BÁNH LỐP

535C 535B 545C 525C 525B 525 515 545

RIPPER SCARIFIER

140G 130G 12G 16G

XE TẢI KHUNG ĐỘNG NGẦM

AE40 AD45 AD40

THIẾT BỊ XỬ LÝ TỪ XA

TH330B TH560B TH220B TH355B TH350B TH580B TH340B TH460B TH360B

MÁY CÀY BÁNH XÍCH

65E 75E 85E 95E

MÁY SAN ỦI

120H 120G 16 120K 120 GC 135H 163H 140K 140H 140G 130G 140K 2 143H 140 GC 135H NA 163H NA 120H NA 140H ES 160H ES 12H NA 120H ES 160 16H 16G 140H NA 140 16GC 14H 14G 14E 12H 12G 24H 12K 120 160K 160H 12F 16H NA 160H NA 12H ES 14H NA 120K 2

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6R III D6G2 LGP D6H II D3C II D10 D4H III D6R II 30/30 D3C III D3G D3B D3C D4B D7R SERIES D4G D4H D4C D4D D4E D5B D5C D5M D5N D5H D5G D6C D6D D6R D6T D6M D6N D6G D6H D5 D10N D10R D10T D4E SR D11N D11R D11T D7R XR D6H XL D6H XR D7R LGP D6R XL D4C III D5H XL D5C III D7G2 D7R D7F D7G D7H D8T D8R D8K D8L D8N D8H D9G D6R STD D9T D9R D8R II D9L D9N D9H DEUCE D6G2 XL D4H XL D4C II D7R II 163 143 153 141 140 953B 977 963 953 951 955 943 3 7 6 5 4 9 8 11 10 824S 834U 834S 825 9SU 8SU D5C PAT 10SU 7SU 6SU 11SU 7S LGP 8S 8U 9C 9U 9S 4S 4P 10C 5A D5C PATLGP 5P 5S 6A 6S 11U 7A 10S 7S 7U 10U 8A 3S 5A PAT 3P 4A

DỤNG CỤ LÀM VIỆC

D3 931

MÁY LÈN CHUYỂN ĐẤT

815 CP13 GC 825C 825B 815F II 815B CP11 815F CP13 CS10 CS11 CS13 CS13 GC CS10 GC CS11 GC 836 816F II 816 826C 826B 816B 816F

MÁY XÚC

5230B 5130B 215B 312B 312-A 225B 225D 330D FM 312B L 307 350-A L 350 L 317-A 231D 317-A N 313F GC 315-A 235B 235C 235D 245D 245B 325D FM LL 312F GC 318B N 350-A 317B L 229 225 235 568 FM LL 318F L 318B 215 317B LN 317 N 315B L 313F LGC 375-A 245

MÁY XÚC ĐÀO LIÊN HỢP BÁNH LỐP

420F2 432F2 430F2 420XE 427F2 426B 438C 426C 438B 416F2 415 416 428F2 426 428 436C 424 420 436B 446B 415F2 438 434 436 430 432 444F2 426 F2 444 446 440 450 422F2 416C 428B 416B 428C 434F2 415F2 IL

MÁY ĐẶT ỐNG

561C

MÁY ĐÀO THỦY LỰC NHỎ

305.5E2 307B 307E 305.5E 308E 305.5 GC 303.5E2 CR 308E2 CR 308E2 307E2 306E2 304E2 305E2 304E2 CR 307 307-A 305.5E2 CR 304.5E2 305E2 CR 303.5E2

MÁY TRƯỢT LOẠI BÁNH XÍCH

54H 57H 56H 53 57 56 55 54 59 58 59N 59L 58L D5HTSK II 527 517 D4HTSK III D4HTSK II

SẢN PHẨM LÂM NGHIỆP

227

MÁY KÉO LỘI NƯỚC

D7R II

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế