Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Đăng ký
Caterpillar

Lựa chọn cửa hàng

Để biết giá và tình trạng còn hàng

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O5P-9262: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 3,99 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O5P-9262: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 3,99 mm
5P-9262: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 3,99 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
5P-9262: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 3,99 mm
5P-9262: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 3,99 mm
5P-9262: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 3,99 mm
5P-9262: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 3,99 mm
5P-9262: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 3,99 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 5P-9262

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Đường kính Mặt cắt Ngang (mm): 1,42
Đường kính Mặt cắt Ngang (inc): 0,056
Đường kính Bên trong (mm): 3,99
Đường kính Bên trong (inc): 0,157
Vật liệu: FKM (75),FKM,FKM - Fluoroelastomer,Cao su Fluoroelastomer (FKM)
Tương thích với: Dầu nhờn Diester; Hyđrocacbon halogen hóa (trên 100 độ C); Khả năng chống nén tốt; Chất lỏng dầu mỏ; Chất lỏng este phốt phát; Chất lỏng silicon; Một số axit
Material Hardness: 75A
Polymer: FKM (Fluorocarbon)
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 5P-9262

XE TẢI CHỞ ĐẤT

740B 740 730 D400E II

BÀN DAO ĐƯỢC TÍCH HỢP

IT62G II IT62H IT38G II IT38H

XE TẢI

785 789 793 797 793B 793C 69D 773E 773D 785C 785D 773B 785B 775D 789C 777C 777B 789B 777D 777F 777 769D 769C

XE TẢI CHẠY MỎ

773

TỜI

54H 57H 56H 59N 59L 58L 57 56 55 59 58

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

824B 844 834G 834H 834B 824G 824C 854G 844H

MÁY CHẤT TẢI LẬT

972G 972H 988F II 950G II 962H 950H 994 990 992 980G II 988B 988G 988H 988F 966H 966G 980F II 980K HLG 924GZ 924HZ 990H 972G II 938G II 993K 924H 924G 992D 992B 962G II 980C 992C 980F 980H 980G 992G 980L 980K 980M 938H 990 II 994D 966G II 982M

MÁY LÈN ĐẤT

825G 825C 825B 836 836H 836G 826C 826B 826G 826H

MÁY TRƯỢT BÁNH LỐP

525 515 545

XE TẢI KHUNG ĐỘNG

D250E II 740B D350E II 725 740 D400E II 735B 730 735 OEM 735 D300E II

GÓI THIẾT BỊ CHẠY XĂNG

TH48-E70

XE TẢI CHẠY MỎ LỘ THIÊN

777E 775D 775B 773E 771D 771C

MÁY KÉO

776 776D 776C 776B 768C 772B 784C 784B

MÁY XÚC KHAI THÁC MỎ

5110B

THIẾT BỊ XỬ LÝ TỪ XA

TH82 TH83 TH103 TH62 TH63

MÁY SAN ỦI

120H 14 120M 135H 163H 160 140M 140H 16H 14L 150 14M 140 143H 14H 12H 12M 160H 160M

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6H XL D6H XR D6H II D9 GC D4H III D5H XL D4H D5M D5N D5H D6R D6M D6N D6H D7R D7H D8R D8L D8N D9R D9L D9N D4H XL D10N D10R D11N D11R D11T

MÁY TRƯỢT BÁNH XÍCH

D5HTSK II D4HTSK III 527 D4HTSK II 517

MÁY BÀO NGUỘI

PM-465

MÁY CHẤT TẢI BÁNH XÍCH

983B 977K 977L

MÁY XÚC ĐÀO LIÊN HỢP BÁNH LỐP

426B 438C 426C 438D 438B 424D 436C 436B 420D 432D 442D 430D 416C 428D 416D 428B 416B 428C

MÁY ỦI

10SU 7SU 6SU 11SU 7S LGP 8S 8U 9U 4S 4P 6 5A 5P 5S 6A 6S 11U 7A 7S 7U 10U 8A 9SU 8SU

CHALLENGER

55 MTC735 MTC745 65E MTC755 75E MTC765 85E 35 95E 45

MÁY KÉO BÁNH LỐP

631E 631G 623G 657E 657G 621G 627G 637G 637E

MÁY ĐẶT ỐNG

578 561M 572R 583R 589

MÁY XỚI

11 10 7 6 5 4 9 8

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế