Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Móc treo áo chiều dọc trong cabin Cat®
Dây đai giữ lớp lót buồng lái Cat® được thiết kế để cố định và giữ chặt lớp lót buồng lái, giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và chống ồn cho vị trí điều khiển
Cat® Console Cover Cup dành cho viền phía trước bên trong cabin được trang bị đặc tính chống trượt để ngăn cốc di chuyển hoặc lật khi xe di chuyển
Cat® Operator Cab Cupholder
Shop Cat® parts for a net assembly cab storage compartment for your machinery. It optimizes in-equipment organization, securely holding items on the rear wall for a tidy and efficient use of cabin space during travel
Móc khung Cat® dùng cùng với tấm giảm âm, nắp hộp bảo quản và điều hòa không khí
Khay lưu trữ Cat® Headliner dùng trong cabin
Cat® Operator Cabin Console Tray Sound Suppression Plastic Liner is used to mitigate sound transmission and enhance operator comfort within the cabin
Cat® Cabin Liner Tray used in Operator Station
Cat® Material Handling Arm Hook
Cat® Implement Control Cup Holder
Cat® Storage Box for Operator Station
Khay bụi lớp lót cabin Cat® được sử dụng để vứt tàn thuốc hoặc ashes, giúp duy trì sự sạch sẽ và an toàn trong cabin của người vận hành
Móc giữ áo khoác của Cat® giữ chắc chắn trong cabin
Tấm phủ liner có cấu trúc bảo vệ chống lật dài 525 mm quanh buồng lái Cat®
1 - 16 trong số 205 kết quả
1 - 16 trong số 205 kết quả
Cat
Mô tả Vật liệu
Polyurethane
Chiều dài (inc)
2,75
Chiều rộng (inc)
1,18
Chiều cao (inc)
2,24
Material
Polyurethane Plastic,Polypropylene Plastic
Cat
Material
Acetal Plastic
Cat
Cat
Material
ABS Plastic,Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) Plastic
Color
Black,Black
Outside Diameter (in)
4,13
Height (in)
3,86
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
5,48
Chiều cao Tổng thể (inc)
6,14
Chiều rộng Tổng thể (inc)
5,03
Màu sắc
Đen ít bóng,Đen ít bóng
Vật liệu
Chất dẻo Nhiệt dẻo,Nhựa Polypropylen,Chất dẻo
Trọng lượng (lb)
0,54
Cat
Vật liệu
Nhựa Polyamit
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
ABS / ASA Plastic
Cat
Vật liệu
Chất dẻo Nhiệt dẻo
Cat
Material
Polyethylene Plastic
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) Plastic
Cat
Material
Alloy Zinc,Carbon Steel,Polyurethane Plastic
Cat
Material
Polycarbonate Plastic
Cat
Material
Phenolic Plastic,Carbon Steel
Cat
Vật liệu
Chất dẻo
Chiều dài Tổng thể (inc)
20,67
Chiều rộng (inc)
6,57