Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hủy sẽ xóa tất cả dữ liệu đính kèm được cung cấp.
Cụm mũi khoan máy cắt Cat® (Răng nghiền đường)
Mũi cắt quay hạng nặng Cat® được thiết kế để mang lại độ chính xác và tuổi thọ cao, tối đa hóa năng suất và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động
Mũi khoan hạng trung bình cho tang quay Cat®
Mũi cắt cho điều kiện vận hành khắc nghiệt Cat® có khả năng cắt xuyên qua các vật liệu cứng với độ chính xác và độ bền vượt trội
540 Bit nhựa đường kim cương(Kennametal)
Mũi cắt rôto dụng cụ thẳng Cat® dụng cụ cắt đa năng, hiệu suất cao được sử dụng cho các công việc phay, khoan và tạo hình
Mũi cắt trống bánh xe Cat® gắn vào trống bánh xe để cho phép loại bỏ vật liệu một cách chính xác và mạnh mẽ
Cat® Polycrystalline Diamond Cutter Bit is used for efficient cutting and drilling in hard rock, enhancing durability and performance
540 Bit nhựa đường kim cương (Sollami)
Mũi cắt (Răng phay đường)
Đầu máy cắt cho máy bào lạnh
Bit nhựa đường kim cương 540(novaPick)
625 Mũi kim cương kéo dài tuổi thọ (Wirtgen HT11)
Cat® Polycrystalline Diamond Cutter Bit is used for efficient cutting and drilling in hard rock, enhancing durability and performance
Cat® Rotor Cutter Bit is designed to efficiently and effectively cut through different materials encountered by equipment during operation
1 - 16 trong số 48 kết quả
1 - 16 trong số 48 kết quả
Cat
Đường kính Thân (trong)
1,33
Chiều dài (inc)
0,64
Kích thước Răng cày (inc)
0.76
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính Thân (trong)
1,34
Chiều dài (inc)
0,67
Kích thước Răng cày (inc)
0,76
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính Thân (trong)
1,33
Chiều dài (inc)
0,64
Kích thước Răng cày (inc)
0,76
Material
Carbon Steel
Cat
Height (in)
7,05
Outer Diameter (in)
2,95
Weight (lb)
4,95
Material
Alloy Mixed: Metal
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính Răng cày (inc)
0,87
Chiều dài Răng cày (inc)
1,61
Chiều dài Tổng thể (inc)
3,7
Material
Carbon Steel
Cat
Vật liệu
Thép Carbon
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Height (in)
5,89
Outer Diameter (in)
2,45
Weight (lb)
3,4
Material
Alloy Mixed: Metal
Cat
Vật liệu
Thép Carbon
Cat