Cuộn dây đánh lửa Cat® để bắt đầu quá trình đốt trong các hệ thống xử lý sau, hỗ trợ quá trình phục hồi và giảm thiểu xả thải
Cuộn dây cảm điện van sôlênôit Cat® điều chỉnh hoạt động của bộ khởi động điều khiển dẫn hướng thủy lực, giúp điều khiển hệ thống thủy lực chính xác
Cuộn dây van điện từ Cat® điều chỉnh dòng chất lỏng hoặc khí cho Động cơ Piston
Cuộn dây cảm điện van sôlênôit điều khiển phanh Cat® kiểm soát hoạt động của van sôlênôit điều khiển phanh, đảm bảo chức năng phanh đáng tin cậy
Cat® 1122.7mm Length Condensor Coil for Air Conditioners
Bộ cuộn dây 24V Cat® với Đầu nối DT 2 chân
Cuộn dây cảm điện van sôlênôit 24 VDC Cat®
Cuộn dây cảm điện van sôlênôit ngắt nhiên liệu Cat® để kiểm soát vận hành van sôlênôit ngắt nhiên liệu trong động cơ
Cuộn dây cảm điện van sôlênôit 24 VDC Cat®
Cuộn dây cảm điện bơm pittông Cat® điều khiển quá trình vận hành của bơm pittông, cho phép truyền chất lỏng hiệu quả trong các hệ thống thủy lực khác nhau
Cuộn dây cảm điện điều khiển đổ kéo tải trọng Cat® điều khiển chuyển động và hướng của máy LHD, cho phép vận chuyển và xử lý vật liệu hiệu quả
Bộ nối đai Cat® dùng để cố định và thiết lập các kết nối điện cho hệ thống dây điện của ắc quy
Cuộn dây ngưng tụ Cat® để sử dụng trên sản phẩm khai thác mở rộng, Kích thước: 1021 X 207 X 212 mm (40,20 X 8,15 X 8,33 inch)
Cat® Cooling Coil for Air Conditioner
Cuộn dây ống góp thủy lực dài 40 mm Cat®
Hiển thị 1 - 16 trong số 646
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 646 kết quả
1 - 16 trong số 646 kết quả
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Để biết giá và tình trạng còn hàng
Cat
Mô tả Vật liệu
Thép
Chiều dài Dây (inc)
11,8
Chiều dài Tổng thể (inc)
5,1
Nhiệt độ (°F)
-22 đến 266 (Phạm vi)
Loại Bộ nối
3 chốt nối
Chiều cao Tổng thể (inc)
2,8
Chốt nối
3,0
Chiều rộng Tổng thể (inc)
3,8
Material
Carbon Steel,Polyphthalamide (PPA) Plastic
Cat
Mô tả Vật liệu
Thép
Chiều dài Tổng thể (inc)
2,7
Nhiệt độ (°F)
-40 đến 212 (Phạm vi)
Loại Bộ nối
2 chốt nối DT
Chiều cao Tổng thể (inc)
2,6
Chiều rộng Tổng thể (inc)
0,7
Đường kính Bên trong (inc)
0,75
Material
Carbon Steel
Cat
Mô tả Vật liệu
Thép
Chiều dài Tổng thể (inc)
2,6
Nhiệt độ (°F)
-40 đến 212 (Phạm vi)
Loại Bộ nối
2 chốt nối DT
Chiều cao Tổng thể (inc)
1,6
Chiều rộng Tổng thể (inc)
2,4
Đường kính Bên trong (inc)
0,8
Cat
Nhiệt độ (°F)
-40 đến 250 (Phạm vi)
Loại Bộ nối
2 chốt nối DT
Công suất (watt)
16,2 (Tối đa)
Mô tả Vật liệu
Thép
Chiều dài Dây (inc)
5,1
Đường kính ngoài (inc)
1,4
Đường kính Bên trong (inc)
0,6
Cat
Material
Alloy Aluminum
Cat
Số lượng Chốt Bộ nối
2
Loại Bộ nối
DT
Chiều cao (inc)
2,12
Đường kính Bên trong (inc)
0,7
Chiều dài (inc)
1,58
Đường kính ngoài (inc)
1,43
Material
Carbon Steel
Cat
Chiều cao (inc)
1,377
Đường kính trong (inc)
0,51
Đường kính ngoài (inc)
1,26
Chiều dài (inc)
1,496
Điện áp (vôn)
24 VDC,24
Chiều rộng (inc)
1,5
Cat
Nhiệt độ (°F)
-40 đến 250 (Phạm vi)
Loại Bộ nối
2 chốt nối
Công suất (watt)
16,2 (Tối đa)
Mô tả Vật liệu
Thép
Chiều dài Dây (inc)
4,7
Đường kính ngoài (inc)
1,4
Đường kính Bên trong (inc)
0,6
Material
Carbon Steel
Cat
Chiều cao (inc)
2,429
Đường kính trong (inc)
0,64
Đường kính ngoài (inc)
1,61
Chiều dài (inc)
2,031
Điện áp (vôn)
24 VDC,24
Chiều rộng (inc)
2,03
Cat
Điện áp (vôn)
24 VDC
Loại Bộ nối
AMPSEAL 2 chốt nối
Cat
Loại Bộ nối
2 chốt nối DT
Điện áp (vôn)
24 VDC
Chiều dài Dây (inc)
9,8
Cat
Chiều dài (inc)
2,08
Chiều rộng (inc)
1,93
Chiều cao (inc)
1,8
Độ dày Vật liệu (inc)
0,06
Kích thước Lỗ (inc)
0,39 (1X), 0,43 (1X)
Material
PVC Plastic,Alloy Copper,Tin Tin
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
40,2
Chiều rộng Tổng thể (inc)
8,15
Chiều cao Tổng thể (inc)
8,33
Material
Carbon Steel
Cat
Vật liệu
Sợi đồng bện tráng thiếc
Máy đo (AWG)
0
Chiều dài (inc)
12,0
Cat
Material
Alloy Copper,Alloy Mixed: Metal
Cat
Material
Alloy Mixed: Metal