Bộ ổn áp kỹ thuật số Cat® có nhãn cảnh báo nguy cơ điện giật
Cụm cáp Cat® (Cửa sổ trước)
Bộ tản nhiệt Cat® cho stato điện của máy phát
Bộ sạc ắc quy dài 353,8 mm Cat® dùng trong đường dây điện và đường ống khởi động
Vòng đệm tròn Cat® đường kính ngoài 161,90 mm dùng để tránh rò rỉ trong hệ thống khí và thủy lực
Đường ray DIN số lượng lớn Cat® (Đục lỗ) (NS 35/7.5), Chiều dài số lượng lớn: 2 mét (6,56 feet), chiều rộng: 35,0 mm (1,38 in), Chiều cao: 7,5 mm (0,30 inch)
Bộ ổn điện áp bằng chất dẻo Cat®
Bộ tản nhiệt Cat® cho stato điện của máy phát
Nhóm cảnh báo Cat® (Từ xa) (Máy báo hiệu SL)
Nhóm điều khiển điện tử Cat® (Bộ máy phát EMS III)
Cat® Electric Power Generator Varistor bảo vệ chống lại sự đột biến điện áp, bảo vệ các hệ thống quan trọng để hoạt động không bị gián đoạn và kéo dài tuổi thọ
Giá đỡ đầu máy phát điện dài 56 mm Cat® được sử dụng trong bộ phận điện và bộ khởi động
Cáp bàn đạp bộ điều chỉnh giảm tốc và tăng tốc Cat® điều khiển tốc độ và hiệu suất động cơ, đảm bảo vận hành trơn tru và an toàn
Bộ phát nhiệt nước áo lạnh Cat® cho nước làm mát động cơ
Cat® Blower Fan Spider tạo điều kiện cho không khí di chuyển và tản nhiệt hiệu quả, đồng thời duy trì nhiệt độ hoạt động tối ưu
Khối cực kẹp nhanh Cat® với dải dây 10 mm đáp ứng điện áp định mức 600V
Hiển thị 1 - 16 trong số 657
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 657 kết quả
1 - 16 trong số 657 kết quả
Lựa chọn cửa hàng
Để biết giá và tình trạng còn hàng
Cat
Chiều dài (inc)
10,9
Chiều rộng (inc)
6,4
Chiều cao (inc)
3,1
Material
Carbon Steel
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
63,0
Chiều cao Tổng thể (inc)
47,0
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Cat
Cat
Vật liệu
Thép
Chiều rộng (inc)
1,38
Chiều cao (inc)
0,3
Cat
Length (in)
7,87
Width (in)
5,51
Height (in)
2,14
Material
Paper & Plastic Plastic
Cat
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
19,3
Chiều rộng Tổng thể (inc)
10,4
Chiều cao Tổng thể (inc)
4,1
Cat
Chiều dài (inc)
5,47
Chiều rộng (inc)
4,54
Chiều cao (inc)
2,94
Material
Glass Ceramic,Alloy Aluminum
Cat
Chiều dài (inc)
2,36
Chiều rộng (inc)
1,18
Chiều cao (inc)
0,31
Cat
Chiều dài (inc)
2,2
Chiều rộng (inc)
0,31
Chiều cao (inc)
1,83
Material
Nylon, 6, 6/12, 6/6 Plastic
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
96,0
Material
Carbon Steel
Cat
Điện áp (vôn)
240 VAC
Chiều dài (inc)
18,61
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính ngoài (inc)
37,6
Đường kính Bên trong (inc)
3,005
Chiều cao Tổng thể (inc)
5,043
Cat
Chiều dài (inc)
2,34
Chiều cao (inc)
1,51
Chiều rộng (inc)
0,2