Động cơ khởi động bằng không khí Cat® sử dụng khí nén để khởi động chuyển động quay của động cơ đốt trong
Động cơ khởi động bằng không khí Cat® sử dụng khí nén để khởi động chuyển động quay của động cơ đốt trong
Động cơ khởi động bằng không khí Cat® sử dụng khí nén để khởi động chuyển động quay của động cơ đốt trong
Môtơ bôi trơn trước Cat® cho động cơ giúp lưu thông dầu trước khi khởi động động cơ và đảm bảo bôi trơn tối ưu
Môtơ khởi động bằng không khí dài 642 mm Cat® khởi động quá trình đốt cháy trong động cơ đốt trong lớn
Nhóm môtơ điện Cat® (24 V)
Nhóm Môtơ khởi động khí Cat®
Nhóm Môtơ khí Cat®
Môtơ lái 24 vôn Cat®
Bơm tiền bôi trơn Cat® dùng trong động cơ
Động cơ bình ngưng làm lạnh dòng điện một chiều Cat® 27 Volt
Bơm bôi trơn Cat® 24V cho hệ thống bôi trơn tự động
Môtơ máy thổi dòng điện một chiều 27 Vôn Cat® dành cho bộ lọc khí trong buồng lái
Môtơ truyền động nhỏ gọn 24 Vôn Cat® cho cần gạt nước cửa sổ trong buồng lái vận hành
Môtơ máy thổi dòng điện một chiều 27 Vôn Cat® dành cho bộ lọc khí trong buồng lái
Cụm bơm truyền động điện Cat® (24 V) (Phanh)
Hiển thị 1 - 16 trong số 1074
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 1074 kết quả
1 - 16 trong số 1074 kết quả
Đăng nhập
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Thêm Thiết bị
Lựa chọn cửa hàng
Để biết giá và tình trạng còn hàng
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
3,6
Loại Vành
Vành gắn SAE 3
Kích thước Ren Lỗ
1-1/2 NPT(Cửa vào)
Số Răng
11
Chiều dài (inc)
19,1
Material
Carbon Steel
Cat
Số Răng
12
Chiều dài (inc)
20,5
Loại Vành
Vành gắn SAE 3
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính Mặt bích (inc)
3,6
Loại Vành
Vành gắn SAE 3
Kích thước Ren Lỗ
1-1/2-11 1/2 NPT(Cửa vào)
Số Răng
11
Chiều dài (inc)
19,5
Material
Carbon Steel
Cat
Cat
Răng Bánh răng
12
Bước răng Bánh răng
6/8
Kích thước Ren Lỗ
2-11-1/2 NPT (Cửa vào)
Loại Vành
Vành gắn SAE 3
Chiều dài Tổng thể (inc)
25,29
Material
Carbon Steel
Cat
Điện áp (vôn)
24
Chiều dài Tổng thể (inc)
10,25
Chiều cao Tổng thể (inc)
6,75
Chiều rộng Tổng thể (inc)
5,75
Material
Carbon Steel
Cat
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính (inc)
5,0
Chiều dài (inc)
10,31
Điện áp (vôn)
24
Material
Carbon Steel
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
13,5
Đường kính ngoài (inc)
5,1
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Khoảng cách giữa các Lỗ vành (inc)
2
Kích thước Lỗ (inc)
0,44 (4X)
Vật liệu
Thép
Chiều dài Tổng thể (inc)
17,13
Kích thước Đường ren (inc)
5/16-18 (8X)
Điện áp (vôn)
24
Cat
Mô tả Vật liệu
Thép
Tốc độ (Vòng/phút)
2.800,0
Đường kính ngoài (inc)
3,1
Chiều dài (inc)
5,8
Chiều dài Dây (inc)
13,0
Material
Carbon Steel
Cat
Loại Bộ nối
8 chốt nối DT
Chiều dài Tổng thể (inc)
6,6
Chiều rộng Tổng thể (inc)
7,1
Chiều cao Tổng thể (inc)
4,1
Chiều dài Dây (inc)
10,6
Material
Carbon Steel
Cat
Mô tả Vật liệu
Thép
Tốc độ (Vòng/phút)
2.800,0
Đường kính ngoài (inc)
3,1
Chiều dài (inc)
5,8
Chiều dài Dây (inc)
13,0
Material
Carbon Steel
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
10,1
Chiều rộng Tổng thể (inc)
4,6
Chiều cao Tổng thể (inc)
5,6
Material
Carbon Steel