Ống ngoài cổng xả Cat® nâng cao hiệu suất động cơ bằng cách tối ưu hóa dòng khí xả trong đầu xy lanh
Ống xả ra cổng bên trái Cat®
Đệm lót ống góp
Tấm chắn nhiệt ống xả Cat® giúp ngăn chặn nhiệt độ quá mức và nguy cơ hư hỏng các thành phần xung quanh, đảm bảo vận hành an toàn
Ống bọc ống xả Cat® là lớp phủ bảo vệ giúp che chắn ống xả khỏi nhiệt và hư hỏng tiềm ẩn
Nhóm ống góp khí thải dầu Cat®
Ống góp xả dài 1042,95 mm Cat® cho động cơ đốt trong
Ống góp mô-đun dung dịch xử lý khí thải động cơ điezen Cat® cho hệ thống nạp và xả khí
Đệm lót ống góp
Đệm lót ống góp
Ống góp xả cuối Cat® dành cho động cơ thu thập và dẫn khí thải từ xy lanh cuối cùng đến hệ thống xả
Ống góp mô-đun dung dịch xử lý khí thải động cơ điezen Cat® cho hệ thống nạp và xả khí
Đệm lót Cat® cho ống góp và ống khuỷu vào không khí
Đệm lót Cat® (Nhóm máy làm mát hệ thống xả)
Nhóm ống góp khí thải dầu Cat®
Cat® Exhaust Manifold directs exhaust gases from the engine cylinders into the exhaust system, ensuring efficient gas flow and reducing emissions
Hiển thị 1 - 16 trong số 1200
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả
Cat
Mô tả Vật liệu
Thép không gỉ
Material
Alloy Mixed: Metal
Cat
Material
Alloy Steel,Alloy Mixed: Metal
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
3,6
Chiều cao (inc)
0,1
Chiều cao Tổng thể (inc)
0,1
Chiều rộng Tổng thể (inc)
2,3
Chiều dài (inc)
4,5
Cat
Chiều cao (inc)
8,3
Chiều dài (inc)
19,8
Material
Thermal Insulation
Cat
Cat
Loại Bộ nối
4 chốt nối DT
Cat
Chiều cao (inc)
10,5
Chiều dài (inc)
45,2
Material
Alloy Steel,Structural Steel
Cat
Mô tả Vật liệu
Nhựa, SST
Loại Bộ nối
3 chốt nối
Material
Stainless Steel,Nylon, 6, 6/12, 6/6 Plastic
Cat
Chiều cao (inc)
0,3
Chiều dài (inc)
9,0
Material
Rubber Gasket Gasket
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
16,1
Chiều cao (inc)
0,08
Chiều cao Tổng thể (inc)
0,07
Chiều rộng Tổng thể (inc)
4,1
Chiều dài (inc)
15,0
Cat
Mô tả Vật liệu
Sắt
Chiều dài Tổng thể (inc)
12,6
Chiều rộng Tổng thể (inc)
4,5
Chiều cao Tổng thể (inc)
3,7
Chiều dài (inc)
6,0
Chiều cao (inc)
14,5
Material
Ductile (Spheroidal) Iron
Cat
Mô tả Vật liệu
Nhựa, SST
Loại Bộ nối
3 chốt nối
Material
Stainless Steel,Nylon, 6, 6/12, 6/6 Plastic
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
3,5
Chiều cao (inc)
0,3
Chiều cao Tổng thể (inc)
0,3
Chiều rộng Tổng thể (inc)
3,5
Chiều dài (inc)
4,5
Cat
Vật liệu
Vật liệu đệm lót
Cat
Loại Bộ nối
4 chốt nối DT
Cat
Kích thước Lỗ (inc)
0,236, 0,413, 0,453
Đường ren Bên trong
3/8"-16, 1-5/16"-12, 7/16"-20
Trọng lượng (lb)
220,02
Vật liệu
Hợp kim hỗn hợp: Kim loại,Thép hợp kim