Tìm bộ phận lắp ráp ở nhà máy và xem sơ đồ bộ phận.
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hủy sẽ xóa tất cả dữ liệu đính kèm được cung cấp.
Hiển thị 1 - 16 trong số 172
Dây chạy (Tời nâng) hạng nặng Cat®, 105,3 m (345,6 ft)
Dây chạy (rút) chịu tải nặng Cat®, 49,2 m (161,5 ft)
Răng bổi thay thế được
Răng cắt đục máy cắt xoay đầu phủ đất Cat® để cắt và phủ thảm thực vật một cách hiệu quả trong các hoạt động khai phá đất và lâm nghiệp
Lưỡi đục bằng thép có thể đảo chiều Cat® được dùng cho các dụng cụ quay cắt
Dụng cụ tạo lớp phủ cho đất Cat®
Răng cắt truyền động đầu phủ mùn bên trái Cat® dùng để cắt và phủ mùn trong các hoạt động phát quang đất và lâm nghiệp
Răng cắt truyền động đầu phủ mùn bên phải Cat® dùng để cắt và phủ mùn trong các hoạt động phát quang đất và lâm nghiệp
Lưới gạt lưỡi dài 4166 mm Cat® dành cho máy san ủi
Răng đục có thể đảo chiều bằng thép rộng 56 mm Cat® được sử dụng để bảo vệ các dụng cụ quay cắt
Cat® Broom Brush Fitting Frame
Khớp nối thép trục truyền động chổi điện đường kính trong 35,2 mm Cat®
Bàn chải thép của bộ chổi quét Cat® dùng để chà và loại bỏ hiệu quả mảnh vụn, bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm khác khỏi các bề mặt
Cat® General Purpose Bucket Adjuster
Cat® Bucket Clearance Adjuster to modify the distance between a machine's bucket and the ground or material, optimizing the digging or loading process
Lưới gạt lưỡi dài 4164mm Cat® dành cho máy san ủi
1 - 16 trong số 172 kết quả
1 - 16 trong số 172 kết quả
Cat
Đường kính (inc)
2,752
Strand Count
8 Strand
Length Inside Fittings (in)
4.147,008
End Fitting 1
Ferrule
End Fitting 2
Ferrule
Tùy chọn Độ bền
Tiêu chuẩn
Chiều dài (ft)
345,6
Trọng lượng (lb)
4.638,5
Coating
Plasticated
Material
Other Wire or Cable,Alloy Steel,Carbon Steel,Other Wire/Cable
Cat
Đường kính (inc)
2,5
Tùy chọn Độ bền
Tiêu chuẩn
Chiều dài (ft)
161,5
Trọng lượng (lb)
1.835,6
Coating
Plasticated
Strand Count
8 Strand
Length Inside Fittings (in)
1.937,992
End Fitting 2
Ferrule
Material
Carbon Steel,Alloy Steel,Other Wire or Cable,Other Wire/Cable
Cat
Depth (in)
2,89
Position
Center
Width (in)
2,114
Type
Carbide
Length (in)
3,118
Material
Carbon Steel
Cat
Chiều dài (inc)
3,307
Chiều rộng (inc)
2,417
Chiều cao (inc)
3,31
Vật liệu
Thép
Trọng lượng (lb)
1,54
Depth (in)
1,85
Position
Center
Type
Chisel
Cat
Depth (in)
1,732
Position
Center
Width (in)
2,307
Type
Reversable Chisel
Length (in)
2,362
Material
Carbon Steel
Cat
Depth (in)
2,835
Position
Center
Width (in)
2,114
Type
Rock Resistant
Length (in)
3,083
Material
Carbon Steel
Cat
Depth (in)
2,835
Position
LH
Width (in)
2,488
Type
Carbide
Length (in)
3,287
Material
Carbon Steel
Cat
Depth (in)
2,835
Position
RH
Width (in)
2,488
Type
Carbide
Length (in)
3,287
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Structural Steel,Alloy Steel
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
2,4
Chiều rộng Tổng thể (inc)
2,2
Chiều cao Tổng thể (inc)
1,7
Trọng lượng (lb)
1,1
Vật liệu
Thép
Depth (in)
1,634
Width (in)
2,205
Length (in)
2,406
Position
Center
Type
Carbide Chisel
Cat
Material
Alloy Steel,Alloy Mixed: Metal
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Cat
Cat
Material
Alloy Steel