Con lăn phía dưới xích thang máy Cat® cho khung thang máy
Xích thang máy có chiều dài 2209,5 mm và nâng trong hệ thống truyền lực Cat®
Xích con lăn thang máy Cat® truyền lực giữa lồng thang máy và cơ cấu truyền động
Con lăn dẫn hướng đẩy Cat® được vát ở mép ngoài
Cụm ống lăn
Con lăn giá đỡ dẫn hướng đầu phun Cat® có ổ lăn vòng côn
Con lăn phía trên xích thang máy Cat® cho khung thang máy
Con lăn dưới của xích thang máy Cat® được lắp đặt trên khung thang máy
Cat® Con lăn dẫn hướng đầu phụ với ổ lăn vòng côn
Cat® Con lăn dẫn hướng đầu phụ với ổ lăn vòng côn
Elevator Chain Drive Sprocket (18 Teeth)
Con lăn đẩy cho máy nạo Cat®
Elevator Chain Adjust Idler Group
Hệ thống nâng thang máy Cat® dành cho Chuỗi thang máy và Hệ thống bay trên Máy cạp-máy cào bánh lốp 613C, 613C II và 613G
Elevator Chain Adjust Idler Group
Scraper Floor and Ejector Roller
Hiển thị 1 - 16 trong số 157
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 157 kết quả
1 - 16 trong số 157 kết quả
Đăng nhập
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Thêm Thiết bị
Lựa chọn cửa hàng
Để biết giá và tình trạng còn hàng
Cat
Length (in)
Not specified
Outside Diameter (in)
Not specified
Component Type
Roller
Material
Acrylic Adhesive
Cat
Màu sắc
Màu vàng của Cat
Chiều dài (inc)
87,0
Component Type
Flight
Material
Alloy Steel
Cat
Chiều dài (inc)
309,25
Bước răng (inc)
4,06
Component Type
Chain
Cat
Component Type
Roller
Material
Grease (Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Length (in)
4,36
Outside Diameter (in)
4,48
Thread Size (in)
1-1/2-12
Component Type
Roller
Material
Grease (Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Component Type
Roller
Material
Grease (Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Length (in)
12,2
Outside Diameter (in)
Not specified
Thread Size (in)
1-1/4-7
Component Type
Roller
Material
Grease (Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Length (in)
12,0
Outside Diameter (in)
16,6
Thread Size (in)
1-1/4-7
Component Type
Roller
Material
Grease (Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Component Type
Roller
Material
Grease (Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Component Type
Roller
Material
Grease (Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Material
Steel,Carbon Steel
Number of Teeth
18
Inside Diameter (in)
13,11
Width (in)
1,88
Outside Diameter (in)
25,0
Hole Size (in)
0.94 (8X)
Component Type
Sprocket
Cat
Component Type
Roller
Material
Grease (Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Component Type
Idler
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
66,1
Trọng lượng (lb)
76,3
Component Type
Flight
Material
Structural Steel,Alloy Steel,Alloy Mixed: Metal
Cat
Component Type
Idler
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Length (in)
4,13
Outside Diameter (in)
Not specified
Thread Size (in)
1-1/2-12
Component Type
Roller