Tìm bộ phận lắp ráp ở nhà máy và xem sơ đồ bộ phận.
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 1200
Nhóm liên kết lái Cat® dành cho xe tải địa hình
Cat® Push Arm Stabilizer Link used in Track Type tractor
Liên kết gầu Cat® với Vòng bi Măng sông để sử dụng với dòng gầu Tb, ĐK x R : 700 X 440mm
Cat® Stabilizer Link used for Track Type Tractor
Liên kết ổ lăn Cat® để liên kết gầu
Ổ lăn Cat® và liên kết để liên kết gầu
Liên kết điều khiển Cat® dành cho máy nâng tiêu chuẩn Điều khiển gầu
Cat® Bucket Linkage Bearing and Link
Liên kết ổ lăn gầu Cat® với vòng bi tay áo
Cần nghiêng khớp nối nhanh Cat® dùng để điều khiển độ nghiêng của khung máy chất tải
Liên kết gầu Cat® có vòng bi bọc cho máy xúc lật loại bánh xe, Chiều dài: 786mm
Thanh điều khiển bên Cat® dùng trong nơi chứa trục sau
Cần trục ổ lăn nhô ra Cat® cung cấp sự hỗ trợ và linh hoạt cho chuyển động của cần trục, cho phép điều khiển chính xác và khả năng cơ động của cánh tay máy xúc
Cat® Bucket Control Bearing Lever Link
Đường dẫn Gầu Cat® để sử dụng với dòng Gầu múc Tb, ĐK x R : 791 X 75mm
Ngón cái máy xúc Cat®
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả
Cat
Chiều dài (inc)
61,61
Vật liệu
Thép
Chiều rộng (inc)
11,02
Cat
Cat
Đường kính Lỗ khoan (inc)
3,94
Chiều cao (inc)
8,0
Chiều dài (inc)
27,55
Vật liệu
Thép
Màu chuẩn
Màu vàng Cat
Chiều rộng (inc)
17,3
Cat
Material
Alloy Steel
Cat
Chiều cao Tổng thể (inc)
5,12
Chiều dài Tổng thể (inc)
25,12
Chiều rộng Tổng thể (inc)
8,66
Trọng lượng (lb)
82,45
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Material
Alloy Steel
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Đường kính Lỗ khoan (inc)
3,26
Chiều cao (inc)
4,0
Chiều dài (inc)
30,94
Vật liệu
Thép
Màu chuẩn
Màu vàng Cat
Chiều rộng (inc)
6,3
Cat
Material
Structural Steel
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Đường kính Lỗ khoan (inc)
3,14
Chiều dài (inc)
31,14
Vật liệu
Gang
Màu chuẩn
Màu vàng Cat
Chiều rộng (inc)
2,95
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
36,3
Chiều rộng Tổng thể (inc)
14,0
Chiều cao Tổng thể (inc)
12,7