Ắc quy bọc chất dẻo tấm thủy tinh hấp thụ kích hoạt tại nhà máy Cat®
Ắc quy cấp điện liên tục 12 Vôn
Ắc quy cấp điện liên tục 12 Vôn
Pin Nguồn Không Gián Đoạn (UPS) Tần Số Cao Cat® (12V, 253 WPC, 24 BCI)
Ắc quy cung cấp năng lượng liên tục mức cao Cat® (12V, 314 WPC, 27 BCI)
Ắc quy cung cấp năng lượng liên tục mức cao Cat® (12V, 377 WPC, 31 BCI)
Ắc quy cung cấp năng lượng liên tục mức cao Cat® (12V, 475 WPC, 31 BCI)
Ắc quy cấp điện liên tục 12 Vôn
Ắc quy cung cấp năng lượng liên tục mức cao Cat® (12V, 550 WPC, 31 BCI)
Nguồn điện liên tục 24 V Cat® để dự phòng ắc quy
Hiển thị 1 - 16 trong số 21
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 21 kết quả
1 - 16 trong số 21 kết quả
Cat
Trọng lượng (lb)
15,0
Vật liệu
Nhựa khác
Cat
Điện áp (vôn)
12
Loại lưới
AGM
Chiều dài (inc)
7,7
Tốc độ AMP giờ @ 10 giờ
1,63
Chiều cao Cực (inc)
7,1
Quy mô nhóm
U1
Trọng lượng - Ướt (lb)
24,0
Ứng dụng
UPS
Cực
Cực bằng chì hình chữ 'L' có lỗ vuông
Tốc độ AMP giờ @ 20 giờ
62,0
Loại Bảo trì
Miễn phí bảo trì
Watt Công suất trên mỗi Ô
116,0
Loại Ắc quy
VRLA-AGM
Cat
Điện áp (vôn)
12
Loại lưới
AGM
Chiều dài (inc)
8,8
Tốc độ AMP giờ @ 10 giờ
2,75
Chiều cao Cực (inc)
8,7
Quy mô nhóm
45
Trọng lượng - Ướt (lb)
38,5
Ứng dụng
UPS
Cực
Cực chì có miếng chèn bằng đồng thau (1
Tốc độ AMP giờ @ 20 giờ
84,3
Loại Bảo trì
Miễn phí bảo trì
Watt Công suất trên mỗi Ô
156,0
Loại Ắc quy
VRLA-AGM
Cat
Điện áp (vôn)
12
Loại Ắc quy
AGM
Watt Công suất trên mỗi Ô
253,0
Quy mô nhóm
24
Loại Bảo trì
Miễn phí bảo trì
Cực
Không gỉ có ren
Chiều dài (inc)
10,2
Chiều rộng (inc)
6,8
Chiều cao (inc)
9,2
Loại lưới
AGM
Tốc độ AMP giờ @ 10 giờ
3,95
Chiều cao Cực (inc)
9,1
Trọng lượng - Ướt (lb)
53,0
Ứng dụng
UPS
Tốc độ AMP giờ @ 20 giờ
140,0
Cat
Điện áp (vôn)
12
Loại Ắc quy
AGM
Watt Công suất trên mỗi Ô
314,0
Quy mô nhóm
27
Loại Bảo trì
Miễn phí bảo trì
Cực
Không gỉ có ren
Chiều dài (inc)
12,8
Chiều rộng (inc)
6,8
Chiều cao (inc)
8,7
Loại lưới
AGM
Tốc độ AMP giờ @ 10 giờ
4,61
Chiều cao Cực (inc)
8,7
Trọng lượng - Ướt (lb)
63,0
Ứng dụng
UPS
Tốc độ AMP giờ @ 20 giờ
165,0
Cat
Điện áp (vôn)
12
Loại Ắc quy
AGM
Watt Công suất trên mỗi Ô
377,0
Quy mô nhóm
31
Loại Bảo trì
Miễn phí bảo trì
Cực
Không gỉ có ren
Chiều dài (inc)
13,0
Chiều rộng (inc)
6,7
Chiều cao (inc)
8,8
Loại lưới
AGM
Tốc độ AMP giờ @ 10 giờ
5,28
Chiều cao Cực (inc)
8,7
Trọng lượng - Ướt (lb)
69,0
Ứng dụng
UPS
Tốc độ AMP giờ @ 20 giờ
186,0
Material
Carbon Steel
Cat
Điện áp (vôn)
12
Loại Ắc quy
AGM
Watt Công suất trên mỗi Ô
475,0
Quy mô nhóm
31
Loại Bảo trì
Miễn phí bảo trì
Cực
Không gỉ có ren
Chiều dài (inc)
13,5
Chiều rộng (inc)
6,8
Chiều cao (inc)
11,3
Loại lưới
AGM
Tốc độ AMP giờ @ 10 giờ
6,66
Chiều cao Cực (inc)
11,2
Trọng lượng - Ướt (lb)
98,0
Ứng dụng
UPS
Tốc độ AMP giờ @ 20 giờ
261,0
Cat
Điện áp (vôn)
12
Loại lưới
AGM
Chiều dài (inc)
21,7
Tốc độ AMP giờ @ 10 giờ
9,91
Chiều cao Cực (inc)
9,3
Quy mô nhóm
4D
Trọng lượng - Ướt (lb)
129,0
Ứng dụng
UPS
Cực
Cực chì có miếng chèn bằng đồng thau (1
Tốc độ AMP giờ @ 20 giờ
338,0
Loại Bảo trì
Miễn phí bảo trì
Watt Công suất trên mỗi Ô
624,0
Loại Ắc quy
VRLA-AGM
Cat
Điện áp (vôn)
12
Loại Ắc quy
AGM
Watt Công suất trên mỗi Ô
550,0
Quy mô nhóm
31
Loại Bảo trì
Miễn phí bảo trì
Cực
Không gỉ có ren
Chiều dài (inc)
13,5
Chiều rộng (inc)
6,8
Chiều cao (inc)
11,2
Material
Polypropylene Plastic
Cat
Material
Polypropylene Plastic
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Polypropylene Plastic
Cat
Material
Polypropylene Plastic
Cat
Material
Polypropylene Plastic
Cat
Material
Polypropylene Plastic
Cat
Material
Polypropylene Plastic