Tìm bộ phận lắp ráp ở nhà máy và xem sơ đồ bộ phận.
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 252
Cụm cáp Cat® (Cửa sổ trước)
Bộ sạc ắc quy dài 353,8 mm Cat® dùng trong đường dây điện và đường ống khởi động
Vòng đệm tròn Cat® đường kính ngoài 161,90 mm dùng để tránh rò rỉ trong hệ thống khí và thủy lực
Cat® 523.5mm Long Hydraulic Power Generator
Nhóm cảnh báo Cat® (Từ xa) (Máy báo hiệu SL)
Nhóm điều khiển điện tử Cat® (Bộ máy phát EMS III)
Bộ phát nhiệt nước áo lạnh Cat® cho nước làm mát động cơ
Cáp bàn đạp bộ điều chỉnh giảm tốc và tăng tốc Cat® điều khiển tốc độ và hiệu suất động cơ, đảm bảo vận hành trơn tru và an toàn
Cat® Blower Fan Spider tạo điều kiện cho không khí di chuyển và tản nhiệt hiệu quả, đồng thời duy trì nhiệt độ hoạt động tối ưu
Van bi nối ống có đường ren 1" Cat®
Khối cực kẹp nhanh Cat® với dải dây 10 mm đáp ứng điện áp định mức 600V
Điốt Cat® Kit được sử dụng trong máy phát điện
Biến trở ứng điện kích thích Cat® được sử dụng trong máy phát điện
Vòng dây Cat®để lắp bộ ổn điện áp máy phát điện
Cửa sập bằng nhựa Polypropylen tròn Cat® dành cho vỏ bộ máy phát điện
Cat® Electric Power Generator converts mechanical energy into electrical power, providing a dependable source of electricity
1 - 16 trong số 252 kết quả
1 - 16 trong số 252 kết quả
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
63,0
Chiều cao Tổng thể (inc)
47,0
Material
Carbon Steel
Cat
Cat
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
19,3
Chiều rộng Tổng thể (inc)
10,4
Chiều cao Tổng thể (inc)
4,1
Cat
Chiều dài (inc)
5,47
Chiều rộng (inc)
4,54
Chiều cao (inc)
2,94
Material
Glass Ceramic,Alloy Aluminum
Cat
Điện áp (vôn)
240 VAC
Chiều dài (inc)
18,61
Material
Carbon Steel
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
96,0
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính ngoài (inc)
37,6
Đường kính Bên trong (inc)
3,005
Chiều cao Tổng thể (inc)
5,043
Cat
Mô tả Vật liệu
Đồng thau (Thân)
Chiều dài (inc)
3,6
Material
Alloy Copper
Cat
Chiều dài (inc)
2,34
Chiều cao (inc)
1,51
Chiều rộng (inc)
0,2
Cat
Cat
Cat
Cat
Đường kính ngoài (inc)
9,84
Chiều cao (inc)
1,42
Material
Polypropylene Plastic
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
19,8
Chiều rộng Tổng thể (inc)
16,1
Trọng lượng (lb)
209,44
Vật liệu
Thép Carbon