Tìm bộ phận lắp ráp ở nhà máy và xem sơ đồ bộ phận.
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Hiển thị 1 - 16 trong số 416
Xy lanh điều chỉnh và kéo căng bánh xích bằng thép Cat® cho máy kéo loại bánh xích
Xy lanh điều chỉnh và kéo căng bánh xích bằng thép Cat® cho máy kéo loại bánh xích
Xy lanh điều chỉnh và kéo căng bánh xích bằng thép Cat® cho máy kéo loại bánh xích
Cần thép Cat® cho bộ điều chỉnh bánh xích và lò xo cuộn kéo căng
Xy lanh điều chỉnh bánh xích và kiểm soát giật bằng thép Cat® cho máy xúc lái trượt
Xy lanh hiệu chỉnh xích (Bên phải)
Xy lanh điều chỉnh và giật bánh xích đúc gang dẻo Cat® cho máy kéo loại bánh xích
Lò xo cuộn kéo căng dẫn hướng hấp thụ lực va chạm trong xe dùng bánh xích, duy trì sức căng bánh xích và bảo vệ gầm xe khỏi bị mài mòn quá mức.
Xy lanh hiệu chỉnh xích (Bên trái)
Chạc dẫn hướng trước Cat® có cần được sử dụng trong khung gầm
Xi lanh điều chỉnh và giật lại đường ống ống thép Cat® cho máy kéo loại đường ray
BÁNH XÍCH Điều Chỉnh XY LANH
Xi lanh điều chỉnh và giật lại đường ống ống thép Cat® cho máy kéo loại đường ray
Cần đẩy điều chỉnh bánh xích đường kính 50,8 mm Cat® để điều chỉnh và kéo căng bánh xích gầm xe
Xi lanh điều chỉnh và giật lại đường ống ống thép Cat® cho máy kéo loại đường ray
Bộ điều chỉnh xích thủy lực hạng thường Cat®
1 - 16 trong số 416 kết quả
1 - 16 trong số 416 kết quả
Cat
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Outside Diameter (in)
8,39
Bore Diameter (in)
6,376
Length (in)
28,39
Cat
Loại Đệm lốp xe
Bảo dưỡng nhiều, Một vấu
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Cat
Loại Đệm lốp xe
Bảo dưỡng nhiều, Một vấu, Đột ở giữa
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Cat
Vật liệu
Thép
Đường kính Cần (inc)
4,5
Chiều dài (inc)
32,87
Kích thước Đường ren (inc)
1/2-13
Overall Length (in)
32,874
Puller Thread
Yes
Internal Grease Passage Hole
No
Maximum Outside Diameter (in)
4.5
Cat
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Material
Alloy Steel
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid,Alloy Steel
Cat
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Material
Ductile (Spheroidal) Iron
Cat
Recoil Side
Interchangeable
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
UC System
HD
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid,Alloy Steel
Cat
Track Tensioner Component Type
Yoke
Material
Alloy Steel
Cat
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Material
Structural Steel
Cat
Vật liệu
Chất lỏng Mỡ bôi trơn (Lanolin, Silicon),Chất lỏng Dầu
Cat
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Material
Structural Steel
Cat
Chiều dài (inc)
10,1
Đường kính (inc)
2,0,2,0
Vật liệu
Thép
Trọng lượng (lb)
8,94
Pin Length (in)
10.098
Pin Type
Blind Hole
Cross Holes
No
Cat
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Material
Structural Steel,Alloy Steel
Cat
Material
Alloy Steel