Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủĐộng cơHệ thống xảHệ thống & thành phần hậu xử lýCác thành phần DEF khác423-3252: Bộ nối bơm
Trang chủĐộng cơHệ thống xảHệ thống & thành phần hậu xử lýCác thành phần DEF khác423-3252: Bộ nối bơm
423-3252: Bộ nối bơm

Bộ nối bơm cho dung dịch xử lý khí thải động cơ diesel Cat®

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
423-3252: Bộ nối bơm
423-3252: Bộ nối bơm
423-3252: Bộ nối bơm
423-3252: Bộ nối bơm
423-3252: Bộ nối bơm

Bộ nối bơm cho dung dịch xử lý khí thải động cơ diesel Cat®

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 423-3252

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Chiều dài (inc): 3,46
Chiều dài (mm): 88,0
Đường kính ngoài (inc): 0,79
Vật liệu: Nylon,Chất dẻo
Đường kính ngoài (mm): 20,0
Chiều dài Tổng thể (inc): 3,46
Đường kính ngoài (inc): 0,78
Đường kính Ngoài (mm): 20,0
Chiều dài Tổng thể (mm): 88,0
Trọng lượng (kg): 0,01
Trọng lượng (lb): 0,02
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 423-3252

ĐỘNG CƠ - BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

3508B

GIÀN KHOAN QUAY

MD6200

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

627 623 621 637 631 631K 623K 621K 627K 637K 657 651

XE TẢI

772G OEM 770G OEM 785 770G 793F 772G 785G 797F

XE TẢI CHẠY MỎ

789G 796 AC 794 AC 772 770 793F 789 785 798

ĐỘNG CƠ CÔNG NGHIỆP

C18 C7.1 C9.3 C9.3B C3.6 C4.4 C13 C15

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHIỆP

MX35 3516B

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

834 834K 824K 814K 814 824

MÁY LÈN ĐẤT

825 CP68B CP56B 815 CS76B CS74B CP12 GC CP13 GC CP74B CS12 GC 825K 815K CP11 CP12 CP13 CP14 CP16 CS12 CS13 CS13 GC CS14 CS16 CS17 CS19 CS56B CS68B CS10 GC CS66B CS78B CS11 GC 836 826 816K 836K 816 826K

MÁY CHẤT TẢI VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC BÁNH XÍCH

285XE 275 275XE

MÔ-ĐUN ĐIỆN

TR43 OEM POWER TR43-C18L TR43-E44

SPL EXCAVATOR BASED SOLN

OEM-PM

MÁY PHÁT ĐIỆN

XQ330 LC51XX

MÁY TRƯỢT BÁNH LỐP

535D 545D 525D 555D

THIẾT BỊ THỦY LỰC DI ĐỘNG

350MHPU 352FMHPU 390F 330FMHPU 336FMHPU 330 MHPU 336F 330F

HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC

TR43E44-C13BL TR43M44-C13B TR35E44-C9.3B

MÁY CẮT QUAY

RC20

MÁY SAN ỦI

16 14 18 120 GC 12M 3 140M 3 140 GC 160M 3 18M3 12M 3 AWD 160 150 160M 3 AWD 140 14M3 120 140M 3 AWD 16M3

ĐỘNG CƠ HÀNG HẢI

C32 MARINE C18 MARINE

GIẢI PHÁP OEM

TR35E44-C9.3BL 3412C

MÁY BÓ KHE HỞ BÁNH XÍCH

522 521

MÁY BÀO NGUỘI

PM620 PM622 PM312 PM313 PM310

TRANG BỊ THÊM SAU XỬ LÝ

DPF SCR

MÁY XÚC

FM538 336F FM548 335F 323F 336F XE 374F L M318F 352F XE VG 336 MHPU 548 349F L 352F-VG 317 315 558 313 326F L 336F L XE FM558 326F 320 GX 538 FM568 330GC 320 GC 349F 352F 340F 336F LN XE 336F L 374F 330 GC 336F LNXE 336F LN 330F 390F L 323F L 317 GC 349F LXE MH3295 390F 315 GC MH3040 340MHPU 340F L UHD 349 GC 330F LN 350 OEM 352 UHD 340 349 336 GC 345 340F L LRE 352 350 355 320 326 325 323 319 330 335 336 333 330F L 323 GX 329F L 335F LCR 395 374 326F LN 345 GC

MÁY XÚC ĐÀO LIÊN HỢP BÁNH LỐP

420XE 416 428 420 434 430 432 444

MÁY ĐẶT ỐNG

PL83 PL87 PL72

MÁY KÉO BÁNH LỐP

651E 631K 621K OEM 651 657E

MÁY XÚC LÁI TRƯỢT

270XE 270

MÁY TRỘN KIỂU TANG QUAY

RM500B

TẢI, KÉO, ĐỔ

R1700 R2900 R2900 XE

ĐỘNG CƠ

C15 C18 C13B 3516E C3.6 C7.1 C9.3

THIẾT BỊ TRỘN TÁI SINH

RM400 RM500B

SẢN PHẨM LÂM NGHIỆP

538 548 558 568 FM528 FM528 LL OTHER

MÁY BÓ KHE HỞ BÁNH LỐP

573D 563D 2570D 2670D

MÁY XÚC BÁNH LỐP

M314 M315 M322 M320 M318 M319 M316 M317 M320F M313-07 MH3026 MH3024 M318F MH3040 M314-07 M323F M322F

XE TẢI CHỞ ĐẤT

730C 730C2 EJ 740

MÁY CHẤT TẢI LẬT

982XE 988 XE 972M 966 XE 988GC 986K 950M 962M 980XE 988K 966M 930M 950GC 938M 926M 962 966 972 966 GC 972 XE 986 966XE 980 982 980GC 988 995 988K XE 926 930 938 950 982 XE 980 XE 962M Z 950M Z 950 GC 972M XE 966M XE 972XE 980M 994K 982M

GIẢI PHÁP SPL THEO HEX

330F OEM 352F OEM

XE TẢI KHUNG ĐỘNG

725C 730C2 725C2 730 EJECTOR 740C 740 GC 730C 745C 725 735C 745 730 735

GÓI THIẾT BỊ CHẠY XĂNG

CX31-P600

MÁY RẢI NHỰA ĐƯỜNG ASPHAN

AP1055 AP500 AP655 PE636 AP400 AP600 AP-1000F AP-1055F AP555 AP455 AP1000

XE TẢI CHẠY MỎ LỘ THIÊN

772G 770G

MÁY PHỤ TRỢ HÀNG HẢI

C32B

MÁY XÚC LẬT VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC

914 910 930 938 920 926

THIẾT BỊ XỬ LÝ TỪ XA

TH1055 TH1255 TH3510 TL943 TH357 TL1055 TH0842 TL1255 TH408

MÁY LÂM NGHIỆP MÁY NÂNG KHÚC GỖ

558

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6XE D6N XL D6T D6N D7E D9 D2 D1 D4 D3 D6 D5 D8 D7 D6 XE D6N LGP D6T LGP D6T LGPPAT D6T XW D6T XL D8T D9T D6T XL PAT D6T XW PAT

BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

XQP115 DE500 C13 XQ375 DE630 XQ1140 C7.1 GEN XQ230 C18 C18 GEN SE XQ425 XQ125CM XQ330 XQP310 XQP200

THIẾT BỊ XỬ LÝ VẬT LIỆU

MH3250 MH3260 MH3022 MH3024 MH3037 MH3032 MH3040 MH3050 MH3295

MÁY CÀO BÁNH LỐP

657E 637K

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG CHẠY XĂNG

CX31-P600-C18I

MÁY LU NHỰA ĐƯỜNG ASPHAN

CW16 CB8 CB7 CB10

MÁY CHẤT TẢI BÁNH XÍCH

963 973 953 973K 963K 953K

MÁY LÈN RUNG

CS11 GC CP12 CS512 GC CP11 GC CS12 CP12 GC CS7 CP7 CS10 GC

XE TẢI ĐƯỜNG HẦM

AD45

THIẾT BỊ TÁI SINH ĐƯỜNG

RM400 RM600 RM500B RM500

MÁY LÈN

CB13 CB15 CB16

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế