Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Đăng ký
Caterpillar

Lựa chọn cửa hàng

Để biết giá và tình trạng còn hàng

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoPhần cứngốc vítbulông & Ốc vít8T-2393: Bu lông có chiều dài danh nghĩa 60 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoPhần cứngốc vítbulông & Ốc vít8T-2393: Bu lông có chiều dài danh nghĩa 60 mm
8T-2393: Bu lông có chiều dài danh nghĩa 60 mm

Bu lông đầu lục giác có đường kính đầu Cat® 24 mm

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
8T-2393: Bu lông có chiều dài danh nghĩa 60 mm
8T-2393: Bu lông có chiều dài danh nghĩa 60 mm
8T-2393: Bu lông có chiều dài danh nghĩa 60 mm
8T-2393: Bu lông có chiều dài danh nghĩa 60 mm
8T-2393: Bu lông có chiều dài danh nghĩa 60 mm

Bu lông đầu lục giác có đường kính đầu Cat® 24 mm

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 8T-2393

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Vật liệu: THÉP,Kẽm Hợp kim,Thép hợp kim
Lớp phủ: Vảy kẽm
Kích thước Đường ren (đường kính x khoảng cách) (mm): M16x2
Chiều dài Bulông (mm): 60,0
Chiều dài Dụng cụ kẹp (mm): 6,0
Thread Size (in): 0
Thread Size (mm): M16
Grip Length (in): 0,236
Bolt Length (in): 2.362
Class or Grade: ISO 898-1 Class 12.9
Bolt Type: Socket Head
Hand of Thread: RH
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 8T-2393

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

657 651

XE TẢI CHẠY MỎ

797F 797B

MÁY SAN ỦI

140

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D5K LGP D4K XL D6K2 LGP D3K XL D6K D4 D4K LGP D11T D6K2 XL D6K LGP D6K XL D6K2 D5K XL D3K LGP

GIẢI PHÁP OEM

OEMS

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHIỆP

C4.4

THIẾT BỊ XỬ LÝ VẬT LIỆU

MH3049

DỤNG CỤ LÀM VIỆC

P360 G120 G126 MP40 MP324 VT60 G120B G125B G130B 100 H100S H100 H195 H140GC VHS-70 VHS-60 VHS-30 VHS-60/4 VHS-60/3 S385C S385B VHS-70/3 VHS-70/4 S390 S365 S320B S320 S365B S365C VHS-30/3 MP324 MP318 MP15 S465 S490

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

834B 824H 824G 824K 824G II

MÁY LÈN CHUYỂN ĐẤT

CP68B CP56B CS76B CS74B CP74B 825H 825G CP12 CP14 CP16 CP17 CS20 CS12 CS13 CS14 CS16 CS17 CS19 CS56B CS68B CS66B CS78B 825G II 836 826G II 826G 826H

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH XÍCH

973 953 973C 973D 973K 953C 953D 953K

MULTI PROCESSOR JAWS

VT30

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH LỐP

982XE 986H 980XE 924K 962G II 938H 926M 988F II 907K 950G II 906M 995 993 980G II 908K 908M 982 XE 980 XE 980K HLG 908 906 990H 972G II 938G II 993K 980H 980G 980L 980K 980M 994K 966G II 982M 906H2 907H2 908 908M 908H2 906M 907M

MÁY XÚC

330 L 345B II 336D 336E 312D 336F 336D2 L 335F 336F XE 385C FS 330B LN 345B 345D 385C L 325D L 330-A L 330 LN 336D L 323F OEM 336F L XE 330C FM 336E L 325C 336E H 312D L 340F 345B L 330-A L 336F LN XE 336F L 336D2 GC 385B 385C 336F LNXE 336F LN 345B II MH 330B 330C 330D 336D2 L XE 336E LN 336E LH 336D2 LXE 340D2 L 390D 336E LNH 390D L 336D LN 340MHPU 340F L UHD 330B L 330C L 336D2 330D L 330D MH 328D LCR 340F L LRE 330D LN 323 340D L 330-A 336D2 XE 335F LCR 330C LN 395 385C L MH 330-A LN M312 374 M315 M318 330C MH 5230B 5110B 5130 5230 5130B 385C 5090B 330D L 329D L 385C 352FMHPU 323F OEM 330D2 349D L 330FMHPU 385C L 336FMHPU 329E 340D2 L 336D L 325D 336F 336D 336E C7.1 345D 336E HVG 330F 330D 330C 323D L 345C L

MÁY LÈN LÁT ĐƯỜNG

CB8 CB7 CB16 CB15 CB13 CB10 CB10 CS-56B CS-68B CB7 CP-533E CD-44B CS-66B CS-78B CS-79B CP12 CS-76B CP74B CS-533E CS-74B CB46B CB-545 CB-544 CB-54B CB-66B CB-534 CB-64B CS12 CS14 CD-54B CS78B CB-64 CB-54 CD-54 CS68B CS56B CB-44B CB-68B CS79B CP-56B CP-68B CP-74B CP76B CS74B CP68B CP56B CB8 CB7 CD10 CB10 CB13 CB15 CB16 CD8

MÁY ĐẶT ỐNG

PL61

MÁY XÚC LÁI TRƯỢT

297D2 XHP 297D2 297D XHP 277D 257D3 257D 297D 287D 289D 279D3 299D 289D3 279D 299D3 299D2 249D 259D 299D2 XHP 239D 239D3 299D3 XE 249D3 259D3 299D XHP 226D 242D3 270XE 246D3 272D3 XE 232D3 272D2 XHP 272D XHP 226B3 226D3 250 272D 260 270 236D3 262D 262D3 242D 272D3 272D2 246D 232D 236D

MÁY RẢI NHỰA ĐƯỜNG ASPHAN

AS4173 AP1055 AP500 AP655 BG555E PE636 AP400 AP600 AP555F AP500F AP655F AP-600D BG1000E AP-500E AP655F L AP600F AP-655C AP-655D BG-2455D BG-2455C AP-1000E AP-1000F AP-555E BG1055E AP-1055B AP-1055F AP-1055D AP-1055E BG600D BG-2255C AP555 BG655D AP455 BG500E AP1000

MÁY TRƯỢT LOẠI BÁNH XÍCH

G136

SẢN PHẨM LÂM NGHIỆP

550B 560B 570B 580B 550 570 580 2390 2391 1190 2290 2590 1390 2491 TK711 TK732 TK1051 TK722 552 2 TK721 TK752 TK751 511 541 2 TK741 522 521 1190T 1090 521B 532 522B 541 1290T 551 552 574B 554 564 584 574 584HD 559C 2384C

SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG MỞ RỘNG

6040 R1700G 6020 6015 6040 6015B 6020B 6060 LD350

ĐỘNG CƠ - MÁY MÓC

C32

MÁY XÚC BÁNH LỐP

W330B M318C W345B II M315C M316C M313C

XE TẢI KHUNG ĐỘNG NGẦM

AE40 II AD30 AD45

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế