Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Cam bánh tự do Cat® cho bộ chuyển đổi mô men xoắn giúp kết nối và ngắt bộ chuyển đổi mô men xoắn
Cat
Đường kính ngoài (inc)
7,8677
Đường kính Bên trong (inc)
5,9358
Chiều dài (inc)
3,533
Material
Alloy Mixed: Metal,Low Alloy Steel,Alloy Steel
Ổ lăn con lăn vát nhọn Cat® (Chỉ hình nón)
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
9,25
Chiều rộng (inc)
4,4375
Material
Alloy Steel
Ổ lăn con lăn vát nhọn Cat® (Chỉ dành cho ống)
Cat
Đường kính ngoài (inc)
15,125
Chiều rộng (inc)
3,5625
Material
Alloy Steel
Vòng dây cao su hình bầu dục phẳng Cat® để giữ cố định cho thùng thủy lực và máy lọc dầu
Cat
Mô tả Vật liệu
Cao su NBR
Chiều dài (inc)
6,06
Chiều rộng (inc)
1,33
Chiều cao (inc)
0,46
Material
Nitrile / NBR / HNBR / XNBR Rubber
Đường kính đo Cat® 139 mm, Cam bánh tự do 69 răng để khóa bộ chuyển đổi mô-men xoắn và vỏ trong hệ thống truyền động
Cat
Đường kính ngoài (inc)
6,966
Đường kính Bên trong (inc)
5,436
Chiều dài (inc)
3,409
Material
Alloy Mixed: Metal,Low Alloy Steel
Ổ lăn con lăn vát nhọn Cat® (Chỉ hình nón)
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
9,75
Chiều rộng (inc)
2,5
Material
Alloy Steel
Cam bánh tự do Cat® cho bộ chuyển đổi mô men xoắn giúp kết nối và ngắt bộ chuyển đổi mô men xoắn
Cat
Mô tả Vật liệu
Thép
Chiều cao (inc)
2,27
Chiều rộng (inc)
2,274
Material
Alloy Molybdenum (and alloys of),Low Alloy Steel
Bộ chuyển đổi mô men xoắn với nơi chứa, bơm & van Cat®
Cat
Material
Acrylic Adhesive
Tua bin chuyển đổi mô-men xoắn Cat® là bộ phận chính trong hộp số tự động, cho phép nhân mô-men xoắn trơn tru và hiệu quả khi lái xe
Cat
Mô tả Vật liệu
Nhôm đúc
Đường kính ngoài (inc)
25,59
Đường kính Bên trong (inc)
10,275
Chiều dài (inc)
5,564
Material
Alloy Aluminum
Ổ lăn con lăn vát nhọn Cat® (Chỉ hình nón)
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
8,0
Chiều rộng (inc)
2,5
Material
Alloy Steel
Cam bánh tự do Cat® cho bộ chuyển đổi mô men xoắn giúp kết nối và ngắt bộ chuyển đổi mô men xoắn
Cat
Đường kính ngoài (inc)
6,0875
Đường kính Bên trong (inc)
4,1169
Chiều dài (inc)
2,274
Material
Low Alloy Steel,Alloy Steel,Alloy Mixed: Metal
Buồng máy con lăn ổ kim bộ chuyển đổi mô men xoắn 182 mm Cat®
Cat
Đường kính ngoài (inc)
6,2007
Đường kính Bên trong (inc)
5,098
Chiều dài (inc)
3,5137
Material
Alloy Steel,Carbon Steel,Low Alloy Steel
Cat® Torque Converter with Housing transfers engine power to the transmission while allowing smooth torque multiplication and controlled power flow
Cat
Material
Acrylic Adhesive
Khớp nối xoắn Cat® với lò xo
Cat
Outside Diameter (in)
15,5
Width (in)
2,91
Material
Carbon Steel
Mặt kính quan sát bằng thủy tinh borosilicat Cat® dùng cho máy đo mức dầu
Cat
Mô tả Vật liệu
Kính
Chiều dài (inc)
5,74
Chiều rộng (inc)
0,99
Độ dày (inc)
0,25
Material
Glass Ceramic
Ổ lăn con lăn vát nhọn Cat® (Chỉ dành cho ống)
Cat
Đường kính ngoài (inc)
13,625
Chiều rộng (inc)
2,0
Material
Alloy Steel
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả