Bánh cắt (A60)
Bánh xe nắp có ren
Bánh xe nắp có ren
Bánh cắt (A36)
Bánh xe cắt cạnh mỏng ăn mòn
Ổ trục nâng bánh xe nghiền nhôm oxit
Bánh cắt (A60)
Bánh xe nắp có ren
BÁNH XE BỘ CHUYỂN ĐỔI
BÁNH XE BỘ CHUYỂN ĐỔI
Bánh xe nắp có ren
Bánh cắt (A60)
Bánh xe nắp có ren
Cat® 1.59mm Thick Cut Off Wheel delivers consistent and reliable results, helping operators complete their cutting tasks precisely and efficiently
Cat® 1.59mm Thick Cut Off Wheel delivers consistent and reliable results, helping operators complete their cutting tasks precisely and efficiently
Hiển thị 1 - 16 trong số 82
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 82 kết quả
1 - 16 trong số 82 kết quả
Cat
Đá dăm
A60
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
25.000,0
Kích thước (inc)
3 X 1/16
Kích thước Lỗ (inc)
3/8
Cat
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
20.000,0
Đá dăm
60
Kích thước (inc)
2 x 1
Cat
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
25.000,0
Đá dăm
60
Kích thước (inc)
1 x 1
Cat
Đá dăm
A36
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
25.000,0
Kích thước (inc)
3 X 1/8
Kích thước Lỗ (inc)
3/8
Cat
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
17.902,0
Bậc
A60
Kích thước (inc)
4-1/2 x 0.035 x 7/8
Kích thước (inc)
4 1/2 x .035 x 7/8
Cat
Loại
TC,Tiêu chuẩn
Đá dăm
A24
Loại Khoáng sản
Ôxit nhôm
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
13.300,0
Kích thước Bánh xe (inc)
4 1/2 X 1/4 X 7/8
Ren
7/8
Kích thước (inc)
4 1/2 x 1/4
Kích thước Đường ren (inc)
7/8
Cat
Đá dăm
A60
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
25.000,0
Kích thước (inc)
3 X 1/32
Kích thước Lỗ (inc)
1/4
Cat
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
20.000,0
Đá dăm
120
Kích thước (inc)
3 x 1
Cat
Vật liệu
Thép
Đường kính (inc)
0,25
Độ dày (inc)
1,75
Kích thước (inc)
1/4 x 1
Cat
Vật liệu
Thép
Đường kính (inc)
0,25
Độ dày (inc)
4,0
Kích thước (inc)
1/4 x 4
Cat
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
20.000,0
Đá dăm
120
Kích thước (inc)
2 x 1
Cat
Đá dăm
A60
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
20.000,0
Kích thước (inc)
4 X 1/32
Kích thước Lỗ (inc)
3/8
Cat
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
25.000,0
Đá dăm
120
Kích thước (inc)
1 x 1
Cat
Outer Diameter (in)
3,0
Inner Diameter (in)
0,25
Thickness (in)
0,062
Weight (lb)
0,044
Kích thước (inc)
3 x 1/16
Đá dăm
A36
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
25.000,0
Kích thước Lỗ (inc)
1/4
Cat
Outer Diameter (in)
4,0
Inner Diameter (in)
0,375
Thickness (in)
0,062
Weight (lb)
0,079
Kích thước (inc)
4 x 1/16
Đá dăm
A36
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
20.000,0
Kích thước Lỗ (inc)
3/8
Cat
Kích thước (inc)
1 x 1
Đá dăm
180
Tốc độ Vận hành Tối đa (RPM)
25.000,0