Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Mũi đầu cạnh cắt bằng thép có chiều rộng 152,40 mm Cat® được sử dụng cho các dụng cụ nối đất
Cat
Chiều cao (inc)
2,8
Chiều dài (inc)
17,6
Width (in)
6,0
Position
RH/LH
Hole Quantity
5
Thickness (in)
0,626
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Đầu cuối lưỡi gạt được cắt bằng thép cứng Cat® Chiều rộng 152,40 mm được sử dụng cho các dụng cụ nối đất
Cat
Chiều cao (inc)
2,8
Chiều dài (inc)
17,7
Width (in)
6,0
Position
RH/LH
Hole Quantity
5
Thickness (in)
0,626
Hole Size
5/8-in Plow Bolt (18 mm square)
Material
Boron Steel
Mũi đầu cạnh cắt Cat® bằng thép cứng có chiều dài 363,50 mm được sử dụng cho các dụng cụ tiếp đất
Cat
Chiều cao (inc)
2,7
Chiều dài (inc)
17,7
Width (in)
6,0
Position
RH/LH
Hole Quantity
5
Thickness (in)
0,752
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Mũi đầu cạnh cắt có cạnh cắt rộng 203,2 mm Cat® phụ tùng chống mòn cho phần đầu cạnh cắt trên lưỡi cạnh cắt
Cat
Chiều cao (inc)
4,7
Chiều dài (inc)
26,7
Width (in)
8,0
Position
RH/LH
Hole Quantity
6
Thickness (in)
1,0
Hole Size
1-in Plow Bolt (28 mm square)
Material
Boron Steel
Mũi khoan cuối khuôn bắt vít Cat® dành cho máy san 140 GC & 120 GC, dày 15,9 mm, rộng 152,4 mm
Cat
Linh kiện
Bắt Bu-lông
Vật liệu
Thép Cứng
Màu chuẩn
Màu vàng Cat
Độ dày (inc)
0,626
Chiều rộng (inc)
6,0
Loại Cạnh Cắt
Mũi khoan Cuối
Vị trí
Tay trái/Tay phải
Hole Quantity
5
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Đầu cuối lưỡi gạt rộng 152,4mm Cat® dành cho lưỡi máy san ủi
Cat
Chiều cao (inc)
3,5
Chiều dài (inc)
17,5
Width (in)
6,0
Position
RH/LH
Hole Quantity
5
Thickness (in)
0,5
Hole Size
5/8-in Plow Bolt (18 mm square)
Material
Boron Steel
Đầu cuối lưỡi gạt
Cat
Chiều cao (inc)
2,9
Chiều dài (inc)
17,5
Width (in)
6,0
Position
RH
Hole Quantity
4
Thickness (in)
0,626
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Đầu cuối lưỡi gạt
Cat
Chiều cao (inc)
3,0
Chiều dài (inc)
18,0
Width (in)
6,0
Position
RH
Hole Quantity
4
Thickness (in)
0,626
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Mũi khoan kết thúc của Lưới gạt bắt Bu lông Cat® (SEM), dày 20mm, rộng 152,4mm
Cat
Linh kiện
Bắt Bu-lông
Vật liệu
Thép Cứng
Màu chuẩn
Màu vàng Cat
Độ dày (inc)
0,787
Chiều rộng (inc)
6,0
Loại Cạnh Cắt
Mũi khoan Cuối
Vị trí
Tay trái/Tay phải
Hole Quantity
5
Đầu cuối lưỡi gạt
Cat
Chiều cao (inc)
3,2
Chiều dài (inc)
17,5
Width (in)
6,0
Position
LH
Hole Quantity
4
Thickness (in)
0,752
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Đầu cuối lưỡi gạt
Cat
Chiều cao (inc)
3,8
Chiều dài (inc)
18,0
Width (in)
6,0
Position
RH
Hole Quantity
4
Thickness (in)
0,752
Hole Size
3/4-in Plow Bolt (21 mm square)
Material
Boron Steel
Đầu cuối lưỡi gạt
Cat
Chiều cao (inc)
3,3
Chiều dài (inc)
17,3
Width (in)
6,0
Position
RH/LH
Hole Quantity
5
Thickness (in)
0,626
Hole Size
5/8-in Plow Bolt (18 mm square)
Material
Boron Steel
Tấm đúc mũi đầu cắt phẳng bên trái 13mm
Cat
Chiều cao (inc)
4,0
Chiều dài (inc)
20,3
Width (in)
6,0
Position
LH
Hole Quantity
5
Thickness (in)
0,5
Hole Size
5/8-in Plow Bolt (18 mm square)
Material
Boron Steel
Tấm đúc mũi đầu cắt phẳng bên phải 13mm
Cat
Chiều cao (inc)
4,2
Chiều dài (inc)
19,5
Width (in)
6,0
Position
RH
Hole Quantity
5
Thickness (in)
0,5
Hole Size
5/8-in Plow Bolt (18 mm square)
Material
Boron Steel
Cat
Position
LH
Hole Quantity
7
Width (in)
27,638
Thickness (in)
2,953
Hole Size
1-1/4-in Plow Bolt (36.5 mm square)
Material
Boron Steel
Mức cắt 45mm 814F,816F
Cat
Lower Hole Pattern
4
End Bit Type
Level Cut
Width (in)
10,0
Wear or Durability
Standard
Overall Length (in)
16,106
Upper Hole Spacing (in)
4,0
Position
RH
Upper Hole Pattern
3
Lower Hole Spacing (in)
3,0
Thickness (in)
1,772
Hole Size
7/8-in Plow Bolt (25 mm square)
Material
Boron Steel
1 - 16 trong số 28 kết quả
1 - 16 trong số 28 kết quả